prone
/prone/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nằm sấp, úp mặt xuống: Chỉ tư thế nằm với phần thân trước, mặt hoặc bụng hướng xuống dưới.
- Có khuynh hướng, dễ bị, dễ mắc phải: Chỉ xu hướng tự nhiên hoặc khả năng cao gặp phải một điều gì đó không mong muốn.
- Nghiêng, dốc: Dùng để mô tả bề mặt đất đai có độ dốc (nghĩa này ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "nằm sấp":
- The patient was lying prone on the examination table. (Bệnh nhân đang nằm sấp trên bàn khám.)
- He found her prone on the floor, fast asleep. (Anh ấy thấy cô ấy nằm sóng soài trên sàn, ngủ say.)
- Nghĩa "có khuynh hướng, dễ bị":
- This area is prone to flooding during the rainy season. (Khu vực này dễ bị ngập lụt vào mùa mưa.)
- She is prone to making mistakes when she's in a hurry. (Cô ấy dễ mắc lỗi khi đang vội.)
- He has always been prone to headaches. (Anh ấy vốn luôn dễ bị đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accident-prone": Dễ gặp tai nạn.
- He's so clumsy; he's completely accident-prone. (Anh ta vụng về đến mức hoàn toàn dễ gặp tai nạn.)
- "Prone position": Tư thế nằm sấp. Đây là thuật ngữ y khoa phổ biến.
- The doctor asked the patient to adopt the prone position for the back examination. (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm ở tư thế sấp để khám lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Proneness (Danh từ): Xu hướng, sự dễ bị.
- His proneness to illness worries his family. (Xu hướng dễ ốm đau của anh ấy khiến gia đình lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nằm sấp": Prostrate, face-down.
- Nghĩa "dễ bị": Inclined to, susceptible to, liable to, predisposed to, given to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "prone" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prone" một mình.)
tính từ
- úp, sấp; nằm sóng soài
- to fall pronengã sấp xuống; sóng soài
- ngả về, thiên về, có thiên hướng về
- to be prone to somethingcó ý ngả về việc gì
- to be prone to angerdễ giận, dễ cáu
- nghiêng, dốc (mặt đất...)