pirater

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cướp biển, làm nghề cướp biển: Hành động tấn công cướp bóc tàu thuyền trên biển.
    • Chiếm đoạt, xâm phạm trái phép (nghĩa bóng): Hành động sử dụng, sao chép hoặc phân phối một thứ đó (như phần mềm, nội dung) không sự cho phép hợp pháp của chủ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Autrefois, certains marins choisissaient de pirater les navires marchands. (Ngày xưa, một số thủy thủ chọn đi cướp biển các tàu buôn.)
    • Il est illégal de pirater un logiciel sans acheter de licence. (Việc dùng lậu một phần mềm không mua bản quyềnbất hợp pháp.)
    • Les hackers ont réussi à pirater le système informatique de l'entreprise. (Các tin tặc đã thành công trong việc xâm nhập trái phép hệ thống máy tính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire pirater": bị hack, bị xâm nhập trái phép.
    • Mon compte de réseaux sociaux s'est fait pirater. (Tài khoản mạng xã hội của tôi đã bị hack.)
  • "pirater un compte": hack/xâm nhập vào một tài khoản.
    • Protégez votre mot de passe pour éviter que quelqu'un ne pirate votre compte. (Hãy bảo vệ mật khẩu của bạn để tránh việc ai đó hack tài khoản của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirate (danh từ): kẻ cướp biển; kẻ vi phạm bản quyền, tin tặc.
    • Les pirates ont attaqué le cargo. (Những tên cướp biển đã tấn công tàu chở hàng.)
    • C'est un pirate informatique. (Hắnmột tin tặc.)
  • Piratage (danh từ): hành động cướp biển; hành động vi phạm bản quyền, hack.
    • Le piratage de films est un problème majeur. (Nạn vi phạm bản quyền phim ảnhmột vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Piller: cướp bóc, cướp phá.
  • Hacker (động từ, thông tục): hack, xâm nhập máy tính.
  • Contrefaire: làm giả, vi phạm bản quyền (thường cho hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "pirater" trong tiếng Pháp. Các ý nghĩa thường được diễn đạt thông qua cấu trúc câu với tân ngữ trực tiếp hoặc sử dụng các biến thể danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "pirater".)

nội động từ
  1. (làm nghề) cướp biển
  2. (nghĩa bóng) sự cướp của