baraterie

Học thuật
Thân thiện
baraterie

Le capitaine accuse l'équipage de baraterie après la perte de la cargaison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải; Luật học, Pháp lý) Sự cố ý gây hại (cho chủ thuyền): "baraterie" là một thuật ngữ pháp lý trong lĩnh vực hàng hải, chỉ hành vi cố ý, gian lận hoặc sai phạm nghiêm trọng của thuyền trưởng hoặc thủy thủ đoàn gây thiệt hại cho chủ tàu, chủ hàng hoặc người bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'armateur a intenté un procès pour baraterie contre le capitaine. (Chủ tàu đã khởi kiện tội cố ý gây hại chống lại thuyền trưởng.)
    • L'assurance peut refuser de payer en cas de baraterie prouvée. (Công ty bảo hiểm có thể từ chối chi trả trong trường hợp chứng minh được hành vi cố ý gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baraterie du capitaine": Hành vi cố ý gây hại của thuyền trưởng.

    • Le naufrage était à une baraterie du capitaine. (Vụ đắm tàu là do hành vi cố ý gây hại của thuyền trưởng.)
  • "Exclure les risques de baraterie": Loại trừ các rủi ro do hành vi cố ý gây hại.

    • Le contrat d'assurance exclut les risques de baraterie. (Hợp đồng bảo hiểm loại trừ các rủi ro do hành vi cố ý gây hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Barater (động từ, cổ, hiếm dùng): Phạm tội cố ý gây hại trong hàng hải.
  • Dol (danh từ giống đực, luật học): Sự gian lận, sự lừa dối (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Fraude maritime: Gian lận hàng hải.
  • Faute intentionnelle du capitaine: Lỗi cố ý của thuyền trưởng.
  • Malfaçon délibérée: Hành vi sai phạm chủ ý.
Thành ngữ liên quan
  • Être responsable d'un acte de baraterie: Chịu trách nhiệm về một hành vi cố ý gây hại.
    • Le tribunal a estimé qu'il était responsable d'un acte de baraterie. (Tòa án nhận định rằng ông ta phải chịu trách nhiệm về một hành vi cố ý gây hại.)
baraterie

Le capitaine accuse l'équipage de baraterie après la perte de la cargaison.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải; luật học, pháp lý) sự cố ý gây hại (cho chủ thuyền)