pit run
Danh từ: - Sỏi tự nhiên, sỏi khai thác từ mỏ: "pit run" chỉ loại sỏi hoặc đá vụn được khai thác trực tiếp từ các mỏ lộ thiên (pit) mà chưa qua bất kỳ quá trình sàng lọc, rửa hoặc xử lý nào. Đây là vật liệu có sẵn trong tự nhiên, thường được sử dụng trong xây dựng làm nền móng hoặc lớp lót.
- (Công ty xây dựng đã sử dụng sỏi tự nhiên khai thác từ mỏ cho lớp nền đường.)
- (Sỏi tự nhiên từ mỏ rẻ hơn sỏi đã qua xử lý vì nó không cần thêm bất kỳ công đoạn xử lý nào.)
"pit run gravel": sỏi mỏ tự nhiên, một thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng để chỉ loại sỏi chưa qua chế biến.
- The engineer specified pit run gravel for the drainage layer. (Kỹ sư đã chỉ định sử dụng sỏi mỏ tự nhiên cho lớp thoát nước.)
"run of pit": một biến thể khác của "pit run", mang cùng ý nghĩa.
- Run of pit material is often used as fill in foundation works. (Vật liệu mỏ thô thường được dùng làm vật liệu lấp trong các công trình móng.)
Pit-run (adj): thuộc về sỏi mỏ tự nhiên.
- Pit-run aggregates are common in rural construction projects. (Cốt liệu sỏi mỏ tự nhiên phổ biến trong các dự án xây dựng nông thôn.)
Run-of-quarry (n): vật liệu khai thác từ mỏ đá, tương tự "pit run" nhưng thường chỉ đá vụn từ mỏ đá.
- Run-of-quarry stone is used for riprap. (Đá vụn từ mỏ đá được dùng làm đá lát kè.)
Natural gravel: sỏi tự nhiên.
- Natural gravel is often cheaper than crushed stone. (Sỏi tự nhiên thường rẻ hơn đá nghiền.)
Bank run gravel: sỏi bờ mỏ, một thuật ngữ tương tự chỉ sỏi khai thác từ bờ mỏ.
- Bank run gravel is suitable for backfilling. (Sỏi bờ mỏ phù hợp cho việc lấp nền.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pit run". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, có thể gặp: - Run out of pit: khai thác hết mỏ. - They will soon run out of pit if they don't find new deposits. (Họ sẽ sớm khai thác hết mỏ nếu không tìm được mỏ mới.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pit run". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng.