putout
Định nghĩa
Danh từ: - Lỗi bắt bóng (trong bóng chày): "putout" chỉ một tình huống trong bóng chày khi một cầu thủ phòng ngự (fielding player) loại bỏ một cầu thủ tấn công (batter hoặc runner) ra khỏi cuộc chơi bằng cách bắt bóng hoặc chạm vào người đối phương, không phải bằng cách ném bóng ba lần trượt (strikeout). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong thống kê bóng chày.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu thủ chốt một đã thực hiện 15 lần bắt bóng loại đối thủ trong trận đấu.)
- (Một lỗi bắt bóng được ghi nhận khi một cầu thủ phòng ngự bắt được bóng bay hoặc chạm vào người chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to record a putout": ghi nhận một lỗi bắt bóng.
- The shortstop recorded a quick putout to end the inning. (Cầu thủ chốt ngắn đã ghi nhận một lỗi bắt bóng nhanh chóng để kết thúc hiệp đấu.)
"assists and putouts": hỗ trợ và lỗi bắt bóng (thường được dùng cùng nhau trong thống kê phòng ngự).
- His defensive stats include 10 assists and 5 putouts. (Thống kê phòng ngự của anh ấy bao gồm 10 lần hỗ trợ và 5 lỗi bắt bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Put out (cụm động từ): dập tắt (lửa), làm phiền, hoặc đưa ra ngoài.
- Please put out the fire before leaving. (Làm ơn dập tắt lửa trước khi rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Out (trong bóng chày): lỗi loại đối thủ (thuật ngữ chung).
- The pitcher got the batter out. (Người ném bóng đã loại được người đánh bóng.)
- Fielding play: pha phòng ngự (dùng để chỉ hành động dẫn đến putout).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put out (v): (trong bóng chày) loại đối thủ bằng cách bắt bóng hoặc chạm người.
- The second baseman put out the runner at first base. (Cầu thủ chốt hai đã loại người chạy tại chốt một.)
Thành ngữ liên quan
- "Put out to pasture": cho về hưu, không còn sử dụng nữa (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến bóng chày).
- The old computer was put out to pasture. (Chiếc máy tính cũ đã được cho về hưu.)