parade

/pə'reid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cuộc diễu hành, duyệt binh: Một sự kiện công cộng trong đó một nhóm người hoặc phương tiện di chuyển theo hàng lối, thường để kỷ niệm hoặc biểu dương.
    • Sự phô trương, khoe khoang: Hành động thể hiện một cách lộ liễu để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.
    • Sự đỡ, thế đỡ (trong đấu kiếm, thuật): Động tác phòng thủ để chặn hoặc tránh một đòn tấn công.
    • Sự đứng sững lại (của ngựa): Hành động ngựa đột ngột dừng lại từ chối tiến lên.
  2. Tính từ (thường đứng sau danh từ):

    • Dùng để phô trương, trang trọng: Chỉ những thứ được dùng cho mục đích trưng bày, nghi lễ hơn là sử dụng thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La parade du 14 juillet est un événement majeur. (Cuộc diễu hành ngày 14 tháng 7 là một sự kiện quan trọng.)
    • Il aime faire parade de ses nouvelles richesses. (Anh ta thích phô trương của cải mới của mình.)
    • Le maître d'armes lui a enseigné une parade efficace. (Võ sư đã dạy anh ta một thế đỡ hiệu quả.)
  • Tính từ:

    • C'est une salle de parade, pas une salle de vie. (Đómột phòng khách để tiếp khách trang trọng, không phải phòng sinh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de parade": tính chất nghi lễ, trang trọng, dùng để trưng bày.

    • La garde en uniforme estpour être de parade. (Đội vệ binh trong đồng phục có mặtđó với tính chất nghi lễ.)
  • "Faire parade de quelque chose": Khoe khoang, phô trương một điều đó.

    • Elle fait toujours parade de ses connaissances. ( ấy luôn phô trương kiến thức của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Parader (động từ): Diễu hành, đi qua một cách oai vệ; khoe khoang.

    • Les soldats paradent sur l'avenue. (Những người lính diễu hành trên đại lộ.)
  • Paradeur (danh từ): Người thích phô trương.

  • Contre-parade (danh từ): Thế đỡ rồi phản công (trong đấu kiếm).

Từ đồng nghĩa
  • Défilé (danh từ): Cuộc diễu hành.
  • Étalage (danh từ): Sự phô trương, khoe khoang.
  • Défense (danh từ): Sự phòng thủ, đỡ (trong thể thao).
Cụm từ cố định
  • Lit de parade: Giàn lễ (nơi đặt quan tài trong các nghi lễ tang).

    • Le corps du général fut exposé sur un lit de parade. (Thi hài của vị tướng được đặt trên một giàn lễ.)
  • Parade nuptiale: Màn ve vãn, tỏ tình (của động vật, đặc biệtchim).

    • La parade nuptiale du paon est magnifique. (Màn ve vãn của con công trống thật lộng lẫy.)
danh từ giống cái
  1. sự phô trương
    • Faire parade de son talent
      phô trương tài nghệ
  2. cuộc duyệt binh
  3. tiết mục chiêu khách (của đoàn biểu diễnchợ...)
  4. sự đánh, sự đỡ, cách tránh, cách đỡ (khi bị đánh)
    • Parade qui vaut une attaque
      cách đỡ như tấn công
  5. sự đứng sững lại (của ngựa khi bị )
    • de parade
      để phô trương, để trưng
    • lit de parade
      xem lit