bride

/braid/
Học thuật
Thân thiện
bride

Une femme ajuste la bride de son cheval avant de monter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ cương (ngựa): Phần của bộ yên cương, đặc biệtdây cương, dùng để điều khiển con ngựa.
    • Dây buộc: Một sợi dây dùng để buộc, cố định hoặc thắt chặt một vật đó.
    • (Kỹ thuật) Vòng kẹp: Một bộ phận hình vòng dùng để siết chặt, giữ cố định hoặc nối các chi tiết.
    • (Y học) Dây chằng: sợi dai, chắc nối các xương với nhau tại các khớp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cavalier tient fermement la bride de son cheval. (Người kỵ nắm chặt dây cương của con ngựa.)
    • Il faut une bride solide pour attacher ce paquet. (Cần một sợi dây buộc chắc chắn để buộc gói hàng này.)
    • La bride du joint assure l'étanchéité. (Vòng kẹp của khớp nối đảm bảo độ kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Courir à bride abattue (thành ngữ): Chạy rất nhanh, phi nước đại (của ngựa); (nghĩa bóng) hành động một cách vội vã, thiếu suy nghĩ.

    • Il est parti à bride abattue sans écouter les conseils. (Anh ta đã hành động vội vã không nghe lời khuyên.)
  • Lâcher la bride à (quelqu'un) (thành ngữ): Thả lỏng, cho (ai) tự do phóng túng.

    • Les parents ont lâché la bride à leur adolescent. (Bố mẹ đã thả lỏng cho đứa con tuổi teen của họ.)
  • Tenir la bride haute à (quelqu'un) (thành ngữ): Kiềm chế, kiểm soát chặt chẽ (ai), không cho tự do.

    • Le directeur tient la bride haute à ses employés. (Người giám đốc kiểm soát nhân viên của mình rất chặt chẽ.)
Biến thể từ liên quan
  • Bridon (danh từ giống đực): Một loại dây cương đơn giản, nhẹ hơn.
  • Bridé, e (tính từ): Bị buộc chặt, bị kìm hãm; (về mắt) hẹp lại.
    • Un cheval bien bridé. (Một con ngựa được cương tốt.)
    • Avoir les yeux bridés. ( đôi mắt híp.)
Từ đồng nghĩa
  • Rêne (danh từ giống cái): Dây cương (nghĩa chính phổ biến hơn cho bộ phận điều khiển ngựa).
  • Ligature (danh từ giống cái): Dây buộc, dây thắt (trong y học, âm nhạc...).
  • Attache (danh từ giống cái): Dây buộc, dây cột.
Cụm từ liên quan
  • Avoir la bride sur le cou: Được hoàn toàn tự do, không bị kiểm soát (nghĩa đen: dây cương trên cổ).
  • Se mettre la bride (thông tục): Nhịn ăn, chịu thiếu thốn.
bride

Une femme ajuste la bride de son cheval avant de monter.

danh từ giống cái
  1. bộ cương (ngựa)
  2. dây buộc
  3. dây buộc chân gà vịt (trước khi luộc)
  4. khuyết áo hình dây
  5. con bọ (ở nách áo...)
  6. (kỹ thuật) vòng kẹp
  7. (y học) dây chằng
    • courir à bride abattue (à toute bride)
      chạy rất nhanh
    • la bride sur le cou
      xem cou
    • lâcher la bride
      cho tự do phóng túng; thả lỏng
    • se mettre la bride
      (thông tục) nhịn ăn; chịu thiếu thốn
    • serrer la bride; tenir la bride; tenir la bride haute
      kiềm chế, không cho tự do phóng túng