bride
/braid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ cương (ngựa): Phần của bộ yên cương, đặc biệt là dây cương, dùng để điều khiển con ngựa.
- Dây buộc: Một sợi dây dùng để buộc, cố định hoặc thắt chặt một vật gì đó.
- (Kỹ thuật) Vòng kẹp: Một bộ phận hình vòng dùng để siết chặt, giữ cố định hoặc nối các chi tiết.
- (Y học) Dây chằng: Mô sợi dai, chắc nối các xương với nhau tại các khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cavalier tient fermement la bride de son cheval. (Người kỵ sĩ nắm chặt dây cương của con ngựa.)
- Il faut une bride solide pour attacher ce paquet. (Cần một sợi dây buộc chắc chắn để buộc gói hàng này.)
- La bride du joint assure l'étanchéité. (Vòng kẹp của khớp nối đảm bảo độ kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
Courir à bride abattue(thành ngữ): Chạy rất nhanh, phi nước đại (của ngựa); (nghĩa bóng) hành động một cách vội vã, thiếu suy nghĩ.- Il est parti à bride abattue sans écouter les conseils. (Anh ta đã hành động vội vã mà không nghe lời khuyên.)
Lâcher la bride à (quelqu'un)(thành ngữ): Thả lỏng, cho (ai) tự do phóng túng.- Les parents ont lâché la bride à leur adolescent. (Bố mẹ đã thả lỏng cho đứa con tuổi teen của họ.)
Tenir la bride haute à (quelqu'un)(thành ngữ): Kiềm chế, kiểm soát chặt chẽ (ai), không cho tự do.- Le directeur tient la bride haute à ses employés. (Người giám đốc kiểm soát nhân viên của mình rất chặt chẽ.)
Biến thể và từ liên quan
- Bridon (danh từ giống đực): Một loại dây cương đơn giản, nhẹ hơn.
- Bridé, e (tính từ): Bị buộc chặt, bị kìm hãm; (về mắt) hẹp lại.
- Un cheval bien bridé. (Một con ngựa được cương tốt.)
- Avoir les yeux bridés. (Có đôi mắt híp.)
Từ đồng nghĩa
- Rêne (danh từ giống cái): Dây cương (nghĩa chính và phổ biến hơn cho bộ phận điều khiển ngựa).
- Ligature (danh từ giống cái): Dây buộc, dây thắt (trong y học, âm nhạc...).
- Attache (danh từ giống cái): Dây buộc, dây cột.
Cụm từ liên quan
Avoir la bride sur le cou: Được hoàn toàn tự do, không bị kiểm soát (nghĩa đen: có dây cương trên cổ).Se mettre la bride(thông tục): Nhịn ăn, chịu thiếu thốn.
danh từ giống cái
- bộ cương (ngựa)
- dây buộc cũ
- dây buộc chân gà vịt (trước khi luộc)
- khuyết áo hình dây
- con bọ (ở nách tà áo...)
- (kỹ thuật) vòng kẹp
- (y học) dây chằng
- courir à bride abattue (à toute bride)chạy rất nhanh
- la bride sur le couxem cou
- lâcher la bridecho tự do phóng túng; thả lỏng
- se mettre la bride(thông tục) nhịn ăn; chịu thiếu thốn
- serrer la bride; tenir la bride; tenir la bride hautekiềm chế, không cho tự do phóng túng