perdu

/pə:'dju:/ Cách viết khác : (perdue) /pə:'dju:/
Học thuật
Thân thiện
perdu

Un enfant a perdu son ballon rouge dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Bị) mất, thất lạc: Chỉ trạng thái không còn sở hữu, không tìm thấy hoặc không còn tồn tại nữa.
    • Không nhìn thấy, khuất tầm mắt: Chỉ cái gì đó bị che khuất hoặcnơi không thể thấy được.
    • Hẻo lánh, xa xôi: Chỉ một nơi chốn hẻo lánh, ít người lui tới.
    • Tuyệt vọng, vô phương cứu chữa: Chỉ tình trạng không còn hy vọng, đặc biệt về sức khỏe hoặc tình thế.
    • Phí, uổng, toi: Chỉ sự lãng phí, không mang lại kết quả.
    • Lẫn vào, hòa vào: Chỉ việc hòa lẫn, không phân biệt được trong một đám đông.
    • Đắm chìm, mải miết: Chỉ trạng thái chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào một việc hay cảm xúc nào đó.
    • Bỏ lỡ: Chỉ cơ hội đã không nắm bắt được.
    • (Bị) thua, thất bại: Chỉ kết quả không thành công, bị đánh bại.
    • Hỏng, thất bại hoàn toàn: Chỉ một việc, một kế hoạch đã thất bại không thể cứu vãn.
  2. Danh từ giống đực (thường dùng trong cụm từ cố định):

    • Kẻ lạc lối, kẻ mất hồn: Chỉ người có vẻ bơ vơ, lạc lối hoặc đang trong trạng thái tinh thần suy sụp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • J'ai retrouvé mon portefeuille perdu. (Tôi đã tìm lại được chiếc bị mất của mình.)
    • Un village perdu dans la montagne. (Một ngôi làng hẻo lánh trong núi.)
    • Un cas perdu pour les médecins. (Một ca bệnh tuyệt vọng/vô phương cứu chữa trong mắt các bác sĩ.)
    • C'est du temps perdu. (Đóthời gian phí hoài.)
    • Il est perdu dans ses pensées. (Anh ấy đắm chìm trong suy nghĩ của mình.)
    • Une bataille perdue. (Một trận chiến thua/bị thất bại.)
  • Danh từ giống đực (trong cụm từ):

    • Il errait comme un perdu. (Anh ta lang thang như một kẻ mất hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À corps perdu: Một cách hăng hái mãnh liệt, không tính đến hậu quả.

    • Il s'est jeté à corps perdu dans le travail. (Anh ấy lao vào công việc một cách hăng say mãnh liệt.)
  • Femme perdue: (Cụm từ , mang tính miệt thị) Người phụ nữ sa ngã, gái giang hồ.

  • Heures perdues / Moments perdus: Những lúc rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi.

    • Je lis pendant mes heures perdues. (Tôi đọc sách trong những lúc rảnh rỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Perdre (động từ): Làm mất, thua, đánh mất.

    • Il ne faut pas perdre espoir. (Không được đánh mất hy vọng.)
  • Perdant (danh từ giống đực/tính từ): Kẻ thua cuộc; thua.

    • Le perdant doit payer un café. (Kẻ thua phải trả một ly phê.)
  • Perdition (danh từ giống cái): Sự sa đọa, sự hư hỏng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).

Từ đồng nghĩa
  • Égaré: Bị lạc, thất lạc.
  • Isoé, reculé: Hẻo lánh, xa xôi.
  • Désespéré: Tuyệt vọng.
  • Vain, inutile: Vô ích, uổng phí.
  • Vaincu: Bị đánh bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'perdu'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'perdre', ví dụ: perdre de vue - mất liên lạc, se perdre - bị lạc đường.)

Thành ngữ liên quan
  • Crier/tirer sur l'ambulance (nghĩa tương đương với "đá người đã ngã"): Hành động tấn công hay chỉ trích ai đó đangtrong tình thế tuyệt vọng, thất bại (perdu).
  • Avoir l'air perdu: Trông có vẻ lạc lõng, bơ vơ, không biết phải làm gì.
    • Il avait l'air perdu dans cette grande ville. (Anh ấy trông có vẻ lạc lõng trong thành phố lớn này.)
perdu

Un enfant a perdu son ballon rouge dans le parc.

tính từ
  1. (bị) mất
    • Objet perdu
      vật (bị) mất
  2. không nhìn thấy
    • Reprise perdue
      chỗ mạng không nhìn thấy, chỗ mạng như liền
  3. hẻo lánh
    • Pays perdu
      xứ hẻo lánh
  4. tuyệt vọng
    • Malade perdu
      con bệnh tuyệt vọng
  5. phí, uổng, toi
    • Peine perdue
      công toi
  6. lẫn vào đám đông
  7. đắm vào, mải miết
    • Perdu dans sa douleur
      đắm vào đau đớn
    • Perdu dans ses réflexions
      mải miết suy nghỉ
  8. bỏ lỡ
    • Occassion perdue
      dịp bỏ lỡ
  9. (bị) thua, thất bại
    • Bataille perdus
      trận đánh bị thua
  10. hỏng
    • Affaire perdue
      việc hỏng
    • à corps perdu
      hăng hái mãnh liệt
    • femme perdue
      gái giang hồ
    • moment perdu , heures perdues
      lúc rỗi việc
danh từ giống đực
  1. (Comme un perdu) như kẻ mất hồn