pj's
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng ở số nhiều):
- Quần áo ngủ rộng rãi: "pj's" là dạng viết tắt thân mật của "pajamas", chỉ bộ quần áo ngủ rộng, thoải mái, thường gồm áo khoác và quần dài, được mặc khi ngủ hoặc thư giãn trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She changed into her pj's and watched a movie. (Cô ấy thay bộ quần áo ngủ của mình và xem phim.)
- The kids love wearing their favorite pj's to bed. (Lũ trẻ thích mặc bộ quần áo ngủ yêu thích của chúng khi đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in one's pj's": đang mặc quần áo ngủ.
- He answered the door in his pj's, looking sleepy. (Anh ấy ra mở cửa trong bộ quần áo ngủ, trông còn buồn ngủ.)
"pj's party": bữa tiệc mặc quần áo ngủ (thường là tiệc ngủ).
- We had a pj's party with snacks and games. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc mặc quần áo ngủ với đồ ăn vặt và trò chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Pajamas (n): dạng đầy đủ, mang tính trang trọng hơn.
- She bought a new pair of pajamas. (Cô ấy mua một bộ đồ ngủ mới.)
Nightgown (n): váy ngủ (thường dài, dành cho phụ nữ).
- She prefers wearing a nightgown to pj's. (Cô ấy thích mặc váy ngủ hơn quần áo ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Sleepwear: quần áo ngủ (từ chung chung).
- Nightclothes: quần áo mặc ban đêm (từ trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "to be in one's pj's": đang mặc quần áo ngủ, thường mang nghĩa thoải mái, thư giãn.
- On weekends, I stay in my pj's all day. (Vào cuối tuần, tôi mặc quần áo ngủ cả ngày.)