platy

platy

A platy swims among the plants in a home aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: - platy: Một loài nhỏ, thân ngắn chắc, nguồn gốc từ Mexico; rất phổ biến trong hồ cảnh. Từ "platy" thường được dùng để chỉ loài này.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cặp platy cho bể của mình.)
  • ( platy một loài khỏe mạnh, dễ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Platy có thể được dùng như danh từ số nhiều (giữ nguyên dạng "platy" hoặc "platies").
    • We have several platies in the tank. (Chúng tôi vài con platy trong bể.)
Biến thể từ gần giống
  • Platies (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều thông dụng hơn của "platy".
    • The platies are swimming near the surface. (Những con platy đang bơi gần mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • kiếm (swordtail): Một loài cảnh khác họ hàng gần với platy, nhưng đuôi dài.
  • molly (molly): Một loài cảnh nước ngọt phổ biến khác, thường được nuôi cùng với platy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ "platy" đây danh từ chỉ loài .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "platy".