plath

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Plath: Họ của một nhà văn nhà thơ người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm thơ tiểu thuyết, sống từ năm 1932 đến 1963.
dụ sử dụng
  • (Sylvia Plath is one of the most prominent female poets of the 20th century.)
  • (Plath's work "The Bell Jar" is considered a literary masterpiece.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plathian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách thơ ca hoặc chủ đề của Sylvia Plath.
    • Bài thơ này mang đậm phong cách Plathian với những hình ảnh u ám cảm xúc mãnh liệt. (This poem is deeply Plathian with its dark imagery and intense emotions.)
Biến thể từ gần giống
  • Plathian (tính từ): mô tả phong cách văn học hoặc chủ đề đặc trưng của Sylvia Plath.
    • Các nhà phê bình thường gọi những bài thơ tự sự đầy đau khổ của ấy Plathian. (Critics often call her painfully autobiographical poems Plathian.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Plath" danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng "nhà thơ Sylvia Plath" để thay thế.
  • Sylvia Plath: tên đầy đủ của người này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Plath" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Plath" tên riêng, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.