playboy
Định nghĩa
Danh từ: - Người đàn ông chuyên theo đuổi thú vui: "playboy" chỉ một người đàn ông, thường là giàu có, dành phần lớn thời gian và tiền bạc cho các hoạt động giải trí, tiệc tùng, quan hệ tình cảm phóng túng, và không quan tâm đến trách nhiệm gia đình hay sự nghiệp nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một tay chơi nổi tiếng, dành cuối tuần ở các bữa tiệc sang trọng.)
- (Tạp chí đã đăng một câu chuyện về một tay chơi tỷ phú và lối sống xa hoa của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live like a playboy": sống theo kiểu tay chơi, chỉ chú trọng thú vui.
- After inheriting the fortune, he started to live like a playboy. (Sau khi thừa kế tài sản, anh ta bắt đầu sống như một tay chơi.)
"playboy lifestyle": lối sống tay chơi, đặc trưng bởi sự xa hoa, tiệc tùng và không ràng buộc.
- The playboy lifestyle often leads to financial ruin. (Lối sống tay chơi thường dẫn đến sự phá sản tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Playboyish (adj): mang tính chất tay chơi, thích hưởng thụ.
- His playboyish attitude annoyed his serious colleagues. (Thái độ tay chơi của anh ta làm phiền các đồng nghiệp nghiêm túc.)
Playgirl (n): phụ nữ theo đuổi thú vui tương tự (ít phổ biến hơn).
- She was a playgirl who traveled the world. (Cô ấy là một tay chơi nữ, đi du lịch khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Người ăn chơi: chỉ chung người thích hưởng thụ, không lo làm việc.
- Kẻ phóng đãng: nhấn mạnh vào sự buông thả trong quan hệ tình cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "playboy".)
Thành ngữ liên quan
- "playboy of the Western world": (thành ngữ văn học) chỉ người đàn ông nổi tiếng vì sự hào hoa, phóng túng, thường dùng để chỉ nhân vật chính trong vở kịch cùng tên của J.M. Synge.
- He was considered the playboy of the Western world in his youth. (Anh ta từng được coi là tay chơi nổi tiếng thời trẻ.)