plum-yew

plum-yew

A gardener carefully prunes a plum-yew in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Plum-yew (cây thông mận) bất kỳ loại cây hoặc bụi thường xanh nào thuộc chi Cephalotaxus, nguồn gốc từ Đông Á. Cây này trông giống cây thông (yew) hạt lớn được bao bọc trong một lớp vỏ thịt (cùi thịt). Đôi khi chúng được trồng làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây thông mận một loại cây thường xanh phát triển chậm, có thể cao tới 30 feet.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây thông mận như một loại cây bụi cảnhnhững khu vực bóng râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plum-yew hedge": hàng rào cây thông mậnmột hàng rào được tạo thành từ các cây thông mận trồng sát nhau.

    • A well-maintained plum-yew hedge provides excellent privacy and greenery. (Một hàng rào cây thông mận được chăm sóc tốt mang lại sự riêng tư mảng xanh tuyệt vời.)
  • "Japanese plum-yew": cây thông mận Nhật Bản (thường chỉ loài Cephalotaxus harringtonia).

    • Japanese plum-yew is a popular variety for landscaping due to its tolerance to shade. (Cây thông mận Nhật Bản một giống phổ biến trong cảnh quan khả năng chịu bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plum-yew (không biến thể chính thức): Từ này thường được viết dấu gạch nối không dạng số nhiều thông dụng. Khi cần, có thể dùng "plum-yews" (các cây thông mận).
  • Cephalotaxus (danh từ khoa học): Tên chi thực vật của cây thông mận.
    • Cephalotaxus species are known for their medicinal properties. (Các loài Cephalotaxus được biết đến với các đặc tính y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowtail pine: thông đuôi (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, dùng cho một số loài plum-yew).
  • Yew-like conifer: cây kim giống thông (mô tả hình dạng, không phải tên chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • To plant plum-yew: trồng cây thông mận.
    • They decided to plant plum-yew along the garden path. (Họ quyết định trồng cây thông mận dọc theo lối đi trong vườn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "plum-yew" đây một thuật ngữ thực vật chuyên ngành.