plim

/plim/
Học thuật
Thân thiện
plim

The baker plims the dough before baking it.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm phình ra, làm phồng ra, làm căng phồng: Hành động khiến một vật trở nên to hơn, đầy hơn hoặc căng hơn do chứa đầy không khí, chất lỏng hoặc một thứ đó bên trong. Đây một từ địa phương, không phổ biến trong tiếng Anh tiêu chuẩn.
  2. Động từ (nội động từ):
    • Phình ra, phồng ra, căng phồng: Trạng thái trở nên to hơn, đầy hơn hoặc căng hơn. Đây một từ địa phương, không phổ biến trong tiếng Anh tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • The wind plimmed the sails of the small boat. (Gió làm căng phồng những cánh buồm của con thuyền nhỏ.)
    • She plimmed the pillow with fresh feathers. ( ấy làm phồng chiếc gối bằng lông mới.)
  • Động từ (nội động từ):
    • The dough began to plim in the warm kitchen. (Bột bánh bắt đầu phồng lên trong căn bếp ấm áp.)
    • His cheeks plimmed as he held his breath. (Hai anh ấy phình ra khi anh ấy nín thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plim up": Làm cho phồng lên hoặc trở nên đầy đặn hơn (một cách diễn đạt địa phương).
    • The baker plimmed up the dough before baking. (Người thợ làm bánh đã làm cho khối bột phồng lên trước khi nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plimsoll (danh từ): Một từ hoàn toàn khác, chỉ vạch chỉ mớn nước an toàn trên thân tàu, hoặc một loại giày thể thao vải (ở Anh). Không liên quan về nghĩa với "plim".
  • Plump (động từ/tính từ): Từ tiếng Anh tiêu chuẩn có nghĩa tương tự, chỉ việc trở nên tròn trịa, đầy đặn hoặc phồng lên.
Từ đồng nghĩa
  • Inflate: Bơm phồng, làm căng (thường dùng với bóng, lốp).
  • Swell: Phình to, sưng lên.
  • Expand: Mở rộng, nở ra.
  • Distend: Làm căng phồng, phình ra (thường dùng cho bụng, ruột).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ địa phương: "Plim" một từ địa phương (phương ngữ) của tiếng Anh. không được sử dụng rộng rãi trong văn viết hoặc giao tiếp tiêu chuẩn. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như inflate, swell, hoặc plump được ưu tiên sử dụng hơn.
plim

The baker plims the dough before baking it.

ngoại động từ
  1. (tiếng địa phương) làm phình ra, làm phồng ra, làm căng phồng
nội động từ
  1. (tiếng địa phương) phình ra, phồng ra, căng phồng