plim

/plim/
ngoại động từ
  1. (tiếng địa phương) làm phình ra, làm phồng ra, làm căng phồng
nội động từ
  1. (tiếng địa phương) phình ra, phồng ra, căng phồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

plim
The baker plims the dough before baking it.