plural
/'pluərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) số nhiều: Dùng để mô tả dạng ngữ pháp của một từ (thường là danh từ, đại từ hoặc động từ) biểu thị nhiều hơn một người, vật, hoặc khái niệm.
- Nhiều, đa dạng: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự tồn tại của nhiều hơn một loại, thành phần hoặc quan điểm.
Danh từ:
- Số nhiều, dạng số nhiều: Hình thức của một từ (đặc biệt là danh từ) được sử dụng để chỉ số lượng từ hai trở lên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- "Cats" is the plural form of "cat". ("Cats" là dạng số nhiều của "cat".)
- A plural society contains many different cultural groups. (Một xã hội đa dạng bao gồm nhiều nhóm văn hóa khác nhau.)
Danh từ:
- The word "children" is an irregular plural. (Từ "children" là một dạng số nhiều bất quy tắc.)
- "Geese" is the plural of "goose". ("Geese" là số nhiều của "goose".)
Các cách sử dụng nâng cao
In the plural: Ở dạng số nhiều.
- This noun is usually used in the plural. (Danh từ này thường được dùng ở số nhiều.)
Plural voting: (Chính trị) Hệ thống cho phép một cử tri được bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử.
- Plural voter: (Chính trị) Cử tri được phép bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử.
Biến thể và từ gần giống
- Plurality (danh từ):
- Trạng thái số nhiều.
- (Chính trị) Số phiếu nhiều hơn bất kỳ ứng cử viên nào khác nhưng chưa đạt đa số tuyệt đối.
- Pluralize / Pluralise (động từ): Chuyển sang dạng số nhiều.
- Pluralism (danh từ): Chủ nghĩa đa nguyên (sự công nhận và cùng tồn tại của nhiều nhóm, quan điểm khác nhau trong xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Multiple (nhiều), manifold (đa dạng, nhiều vẻ).
- Danh từ: Plural form (dạng số nhiều).
Từ trái nghĩa
- Tính từ & Danh từ: Singular (số ít).
tính từ
- (ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thuộc) số nhiều
- a plural noundanh từ số nhiều
- nhiều
Idioms
- plural votesự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử
- plural votercử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử
danh từ
- (ngôn ngữ học) số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...)
- in the pluralở số nhiều
- từ ở số nhiều