plural

/'pluərəl/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thuộc) số nhiều
    • a plural noun
      danh từ số nhiều
  2. nhiều

Idioms

  • plural vote
    sự bỏ phiếu của một cử trinhiều khu vực bầu cử
  • plural voter
    cử tri bỏ phiếunhiều khu vực bầu cử
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...)
    • in the plural
      số nhiều
  2. từsố nhiều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plural"

plural
The children each hold a plural number of colorful balloons.