poème

Học thuật
Thân thiện
poème

Un enfant écrit un poème sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài thơ, bài ca: Một tác phẩm văn học được viết bằng ngôn từ nhịp điệu, hình ảnh thường tuân theo các quy tắc về vần, cấu trúc nhất định, nhằm diễn đạt cảm xúc, ý tưởng một cách cô đọng gợi cảm.
    • Tác phẩm nghệ thuật tính chất thơ ca: Dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc, hội họa hoặc một hiện tượng đẹp đẽ, gợi cảm xúc mạnh mẽ như một bài thơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Victor Hugo a écrit de nombreux poèmes célèbres. (Victor Hugo đã viết nhiều bài thơ nổi tiếng.)
    • Ce paysage est un véritable poème. (Cảnh quan này đúngmột bài thơ.)
    • J'ai lu un beau poème sur l'amour. (Tôi đã đọc một bài thơ hay về tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poème à forme fixe": Thơ hình thức cố định (như sonnet, rondeau).

    • Le sonnet est un poème à forme fixe. (Sonnetmột thể thơ hình thức cố định.)
  • "Poème en prose": Thơ văn xuôi (tác phẩm chất thơ nhưng được viết dưới dạng văn xuôi, không vần điệu rõ ràng).

    • "Le Spleen de Paris" de Baudelaire est un recueil de poèmes en prose. ("Nỗi sầu Paris" của Baudelaire là một tập thơ văn xuôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Poésie (n.f): Thơ ca (thể loại), chất thơ.

    • Elle étudie la poésie du XIXe siècle. ( ấy nghiên cứu thơ ca thế kỷ 19.)
  • Poète (n.m): Nhà thơ.

    • Rimbaud était un poète génial. (Rimbaud là một nhà thơ thiên tài.)
  • Poétique (adj): Mang tính thơ, duyên dáng, đẹp như thơ.

    • Une description poétique. (Một sự miêu tả đầy chất thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vers (n.m): Câu thơ, vần thơ (thường dùngsố nhiều "des vers" để chỉ bài thơ).
  • Ode (n.f): Tụng ca, khúc tráng ca (một loại thơ trữ tình trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est tout un poème" (cách nói thân mật): Thật là kỳ lạ/kỳ quặc; không sao tả xiết (thường dùng với ý mỉa mai hoặc ngạc nhiên).

    • Son explication, c'est tout un poème ! (Lời giải thích của anh ta, thật là kỳ lạ không thể tả!)
  • "Que ta vie soit un beau poème" (nghĩa bóng): Chúc cho đời anh/chịcả một bài thơ đẹp (lời chúc tốt đẹp).

poème

Un enfant écrit un poème sur son cahier.

danh từ giống đực
  1. bài thơ, bài ca
    • Poème à forme libre
      bài thơ thể tự do
    • Que ta vie soit un beau poème
      (nghĩa bóng) chúc cho đời anhcả một bài thơ đẹp
    • c'est tout un poème
      (thân mật) thật là kỳ lạ; không sao tả xiết
    • poème symphonique
      (âm nhạc) thơ giao hưởng