pochetée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Đồ ngốc, kẻ ngốc nghếch: Từ lóng dùng để chỉ một người (thường là phụ nữ) ngốc nghếch, khờ dại, thiếu thông minh hoặc hành động ngu xuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle est vraiment une pochetée. (Cô ta đúng là một đồ ngốc.)
- Ne l'écoute pas, c'est une pochetée. (Đừng nghe cô ta, cô ta là một kẻ ngốc nghếch.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "pochetée" là tiếng lóng (thông tục) và mang tính xúc phạm, miệt thị. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Đây là một từ cũ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn ngày nay là "idiote".
Biến thể và từ liên quan
- Pochée (danh từ giống cái, từ cũ): Có nghĩa tương tự như "pochetée", chỉ người phụ nữ ngốc nghếch. Đây là dạng gốc, "pochetée" là biến thể của nó.
- Pochetron (danh từ giống đực, thông tục): Đồ ngốc (chỉ nam giới). Là dạng nam tính tương ứng của "pochetée".
Từ đồng nghĩa (Thông tục)
- Idiote (n.f.): Đồ ngốc, kẻ ngu ngốc.
- Crétine (n.f.): Đồ đần độn, kẻ đần.
- Bécasse (n.f.): Đồ ngốc (nghĩa đen: con chim dẽ giun, dùng với nghĩa bóng).
danh từ giống cái
- (thông tục) đồ ngốc
- (từ cũ, nghĩa cũ) như pochée