pichet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bình xách nhỏ: Một loại bình có quai xách, thường có miệng rót, dùng để đựng và rót các chất lỏng như nước, rượu, bia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le serveur apporte un pichet d'eau fraîche. (Người phục vụ mang đến một bình xách nhỏ nước mát.)
- Nous avons commandé un pichet de cidre. (Chúng tôi đã gọi một bình xách nhỏ rượu táo.)
- Pichet d'étain. (Bình xách nhỏ bằng thiếc.)
- Boire un pichet de vin. (Uống một bình xách nhỏ rượu nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ vật đựng. Trong các quán cà phê, nhà hàng, "pichet" thường chỉ một lượng đồ uống tiêu chuẩn được phục vụ trong loại bình này (ví dụ: ).
Biến thể và từ gần giống
- Cruche (n.f): Bình, lọ (thường to hơn và có thể không có quai xách rõ rệt).
- Carafe (n.f): Bình, lọ (thường dùng để đựng nước hoặc rượu trên bàn ăn, có thể có hoặc không có quai).
- Pot (n.m): Bình, lọ, hũ (dùng đa dạng, có thể để đựng nhiều thứ như mật ong, sữa chua, hoa).
Từ đồng nghĩa
- Brocs (n.m): Bình lớn có vòi, thường dùng để đựng nước hoặc rượu. ("Pichet" thường nhỏ hơn "broc").
danh từ giống đực
- bình xách nhỏ
- Pichet d'étainbình xách nhỏ bằng thiếc
- Boire un pichet de vinuống một bình xách nhỏ rượu nho