bougon

tính từ
  1. (thân mật) hay càu nhàu
    • Une personne bougonne
      một người hay càu nhàu
danh từ
  1. (thân mật) người hay càu nhàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bougon"

Từ có nhắc đến "bougon"

bougon
Le vieux bougon grommelle en lisant son journal.