bougon

Học thuật
Thân thiện
bougon

Le vieux bougon grommelle en lisant son journal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hay càu nhàu, hay cằn nhằn: Dùng để mô tả một người tính khí hay phàn nàn, khó chịu thường xuyên lẩm bẩm một cách không vui vẻ.
    • Hay gắt gỏng: Chỉ tính cách hay bực bội, khó tính, dễ nổi cáu.
  2. Danh từ:

    • Người hay càu nhàu: Chỉ một người thói quen hay phàn nàn, lầm bầm một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mon voisin est très bougon le matin. (Hàng xóm của tôi rất hay càu nhàu vào buổi sáng.)
    • Il a un caractère bougon. (Anh ấy tính khí hay cằn nhằn.)
  • Danh từ:

    • Ne sois pas un bougon ! (Đừng làm người hay càu nhàu như vậy!)
    • Ce vieux bougon râle tout le temps. (Ông già hay càu nhàu ấy than phiền suốt ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air bougon": vẻ mặt càu nhàu, khó chịu.

    • Il a répondu avec un air bougon. (Anh ta đã trả lời với một vẻ mặt càu nhàu.)
  • "ton bougon": giọng điệu cằn nhằn, gắt gỏng.

    • Elle a refusé d'un ton bougon. ( ấy từ chối bằng một giọng điệu cằn nhằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougonner (động từ): càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.

    • Il bougonne dans son coin. (Anh ta lẩm bẩm một mình trong góc.)
  • Bougonnement (danh từ): tiếng càu nhàu, sự lầm bầm phàn nàn.

    • J'entends des bougonnements dans la pièce voisine. (Tôi nghe thấy tiếng càu nhàu từ phòng bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Grincheux/grincheuse: người hay cáu kỉnh, khó tính.
  • Râleur/râleuse: người hay than phiền, rên rỉ.
  • Revêche: khó tính, gắt gỏng.
Thành ngữ liên quan
  • "Vieux bougon": một người đàn ông lớn tuổi hay càu nhàu, khó tính (thường dùng với ý trìu mến hoặc mỉa mai).
    • Mon grand-père est un vieux bougon adorable. (Ông tôimột ông già hay càu nhàu đáng yêu.)
bougon

Le vieux bougon grommelle en lisant son journal.

tính từ
  1. (thân mật) hay càu nhàu
    • Une personne bougonne
      một người hay càu nhàu
danh từ
  1. (thân mật) người hay càu nhàu

Từ có nhắc đến "bougon"