pood

/pu:d/
Học thuật
Thân thiện
pood

A merchant weighs a pood of grain on a large scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pút (đơn vị đo khối lượng của Nga): Một đơn vị đo lường truyền thống của Nga, tương đương với khoảng 16,38 kilôgam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In old Russian markets, goods like flour were often sold by the pood. (Ở các chợ Nga xưa, hàng hóa như bột thường được bán theo pút.)
    • The weight was recorded as two poods. (Trọng lượng được ghi lại hai pút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pood" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, văn học hoặc khi thảo luận về các hệ thống đo lường . không còn đơn vị chính thức trong hệ thống đo lường hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến cho từ này. Đây một danh từ riêng chỉ đơn vị đo lường.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh. Có thể mô tả "a traditional Russian unit of weight" (một đơn vị đo trọng lượng truyền thống của Nga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pood".
pood

A merchant weighs a pood of grain on a large scale.

danh từ
  1. (Nga) Pút (đơn vị đo lường bằng 16, 38 kg)