buddy
/'bʌdi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn thân, bạn đồng hành thân thiết: Từ thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ một người bạn rất thân, đặc biệt là người bạn đồng hành trong các hoạt động thường ngày.
- Cách xưng hô thân mật: Dùng để gọi một người (thường là nam giới) một cách thân thiện, ngay cả khi không quen biết sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's been my buddy since elementary school. (Cậu ấy là bạn thân của tôi từ hồi tiểu học.)
- Hey buddy, can you give me a hand with this? (Này bạn, bạn có thể giúp tôi một tay với cái này không?)
- The soldiers went into battle with their buddies. (Những người lính ra trận cùng với những người bạn thân của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buddy up" (to someone): Kết bạn, trở nên thân thiết với ai đó.
- He buddied up with a new colleague at work. (Anh ấy đã kết thân với một đồng nghiệp mới ở chỗ làm.)
- "Buddy system": Hệ thống cặp đôi, một phương pháp an toàn trong đó hai người làm việc cùng nhau để hỗ trợ và theo dõi lẫn nhau.
- For safety, we always use the buddy system when diving. (Vì lý do an toàn, chúng tôi luôn sử dụng hệ thống cặp đôi khi lặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bud (n): Dạng rút gọn, thân mật hơn của "buddy".
- What's up, bud? (Có chuyện gì thế, bạn?)
- Buddy-buddy (adj, thông tục): Cực kỳ thân thiết, thân thiết quá mức (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
- He's trying to get buddy-buddy with the boss. (Anh ta đang cố tỏ ra cực kỳ thân thiết với ông chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Pal: Bạn thân (thông tục).
- Mate: Bạn (phổ biến trong tiếng Anh Anh/Úc).
- Chum: Bạn thân (cổ điển hơn một chút).
- Friend: Bạn (từ chung, ít thân mật hơn "buddy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buddy around: Đi chơi, dành thời gian với bạn bè.
- They spent the summer just buddying around. (Họ dành cả mùa hè chỉ để đi chơi với bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
- Bosom buddies: Những người bạn thân thiết nhất, tri kỷ.
- They've been bosom buddies for decades. (Họ đã là những người bạn tri kỷ trong nhiều thập kỷ.)
- A buddy in need is a buddy indeed: (Chơi chữ từ "A friend in need is a friend indeed") - Bạn thân trong lúc hoạn nạn mới là bạn thân thực sự.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn thân