buddy

/'bʌdi/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn thân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "buddy"

Từ có nhắc đến "buddy"

buddy
He and his buddy are building a sandcastle at the beach.