pogey

pogey

He collects his weekly pogey from the government office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền trợ cấp từ nhà nước: "pogey" một thuật ngữ thông tục, chủ yếu được sử dụng ở Canada, để chỉ tiền trợ cấp thất nghiệp hoặc các khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ dành cho người thất nghiệp hoặc hoàn cảnh khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's been living on pogey since he lost his job last year. (Anh ấy sống nhờ tiền trợ cấp thất nghiệp kể từ khi mất việc năm ngoái.)
    • Many seasonal workers rely on pogey during the winter months. (Nhiều công nhân thời vụ dựa vào tiền trợ cấp trong những tháng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the pogey": đang nhận trợ cấp thất nghiệp.

    • After the factory closed, half the town was on the pogey. (Sau khi nhà máy đóng cửa, một nửa thị trấn đã phải nhận trợ cấp thất nghiệp.)
  • "pogey line": hàng chờ nhận trợ cấp.

    • There was a long pogey line at the employment office. ( một hàng dài người chờ nhận trợ cấp tại văn phòng việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pogy (danh từ): biến thể chính tả của "pogey", cũng mang nghĩa tương tự.
    • He's collecting pogy this month. (Anh ấy đang nhận trợ cấp tháng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Unemployment benefits: trợ cấp thất nghiệp (thuật ngữ chính thức).
  • Welfare: phúc lợi xã hội (thường dùng ở Mỹ).
  • Dole: tiền trợ cấp thất nghiệp (thường dùngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on pogey: bắt đầu nhận trợ cấp thất nghiệp.

    • He went on pogey after being laid off. (Anh ấy bắt đầu nhận trợ cấp sau khi bị sa thải.)
  • Live off pogey: sống dựa vào trợ cấp.

    • They've been living off pogey for months. (Họ đã sống nhờ trợ cấp trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the pogey: đang trong tình trạng nhận trợ cấp thất nghiệp.
    • With the economy down, many people are on the pogey. (Với nền kinh tế suy thoái, nhiều người đang nhận trợ cấp thất nghiệp.)