pogy

pogy

A fisherman sells his catch of pogy at the market.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiền trợ cấp từ nhà nước: "pogy" (còn được viết "pogey") một từ lóng chỉ khoản tiền chính phủ trả cho một người, thường tiền trợ cấp thất nghiệp hoặc phúc lợi xã hội.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã sống nhờ tiền trợ cấp từ nhà nước kể từ khi mất việc.)
  • (Chính phủ đã tăng tiền trợ cấp cho các gia đình thu nhập thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on pogy": đang nhận trợ cấp thất nghiệp hoặc phúc lợi.

    • Many workers are on pogy during the economic downturn. (Nhiều công nhân đang nhận trợ cấp thất nghiệp trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
  • "to collect pogy": nhận tiền trợ cấp.

    • She collects pogy every month to support her family. ( ấy nhận tiền trợ cấp hàng tháng để nuôi gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pogey (danh từ): cách viết khác của "pogy", cùng nghĩa.
    • He applied for pogey after being laid off. (Anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp sau khi bị sa thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Unemployment benefit: tiền trợ cấp thất nghiệp.
  • Welfare: phúc lợi xã hội (thường chỉ các khoản trợ cấp từ nhà nước).
  • Dole: tiền trợ cấp thất nghiệp (từ lóng, phổ biếnAnh).
Các cụm từ liên quan
  • Pogy check: tờ séc trả tiền trợ cấp.
    • His pogy check arrived in the mail yesterday. (Tờ séc trả tiền trợ cấp của anh ấy đã đến qua thư hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • To live on the pogy: sống nhờ vào tiền trợ cấp của nhà nước.
    • After the factory closed, the whole town lived on the pogy. (Sau khi nhà máy đóng cửa, cả thị trấn sống nhờ vào tiền trợ cấp của nhà nước.)