pennines

pennines

The Pennines form a scenic backdrop for hikers on the trail.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): - Dãy núi Pennines: Một hệ thống đồi núiVương quốc Anh, kéo dài từ biên giới Scotland ở phía bắc đến sông Trent ở phía nam. Dãy núi này tạo thành đường phân thủy cho các con sôngAnh.

dụ sử dụng
  • (Dãy Pennines thường được gọi là "xương sống của nước Anh".)
  • (Nhiều người đi bộ đường dài thích đi bộ qua dãy Pennines.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Pennine Way": Một đường mòn đi bộ đường dài nổi tiếng chạy dọc theo dãy Pennines.

    • The Pennine Way is one of the most popular long-distance trails in the UK. (Đường mòn Pennine Way một trong những đường mòn đường dài phổ biến nhấtAnh.)
  • "Pennine region": Vùng địa bao gồm dãy Pennines các khu vực lân cận.

    • The Pennine region is known for its rugged landscapes and wildlife. (Vùng Pennine nổi tiếng với cảnh quan hiểm trở động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Pennine (tính từ): thuộc về dãy Pennines.
    • The Pennine hills are covered in heather. (Những ngọn đồi Pennine được phủ đầy cây thạch nam.)
Từ đồng nghĩa
  • The Pennine Chain (chuỗi Pennine): một tên gọi khác của dãy Pennines.
  • The Backbone of England (xương sống của nước Anh): biệt danh phổ biến cho dãy Pennines.
Các cụm từ liên quan
  • Cross the Pennines: vượt qua dãy Pennines.
    • The train route crosses the Pennines between Manchester and Leeds. (Tuyến đường sắt vượt qua dãy Pennines giữa Manchester Leeds.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Pennines" trong tiếng Anh.