ponte

danh từ giống cái
  1. sự đẻ trứng
  2. mùa đẻ trứng
  3. lứa trứng
    • Vendre toute la ponte
      bán cả lứa trứng
    • ponte ovulaire
      sự rụng trứng (ở động vật đẻ con)
danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) nhà con (đối với nhà cái, trong đám bạc)
  2. (thân mật) nhân vật quan trọng, kẻ thần thế
    • Gros ponte de la finance
      kẻ thần thế lớn trong giới tài chính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ponte"

ponte
La poule fait une ponte dans le nid.