pont
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cầu: Một công trình kiến trúc bắc qua một chướng ngại vật như sông, hồ, đường, thung lũng để tạo lối đi.
- Boong tàu: Phần sàn bằng phẳng, nằm ngang trên một con tàu thủy.
- Cầu (trong kỹ thuật): Một bộ phận hoặc cấu trúc có hình dạng hoặc chức năng tương tự như cây cầu, ví dụ trong ô tô, điện học, y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pont franchissant la Seine est magnifique. (Cây cầu bắc qua sông Seine thật tuyệt đẹp.)
- Les marins se rassemblent sur le pont. (Các thủy thủ tập trung trên boong tàu.)
- Le pont arrière de la voiture est endommagé. (Cầu sau của xe ô tô bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le pont": Nghỉ bắc cầu. Khi một ngày lễ rơi vào thứ Ba hoặc thứ Năm, người ta thường nghỉ luôn thứ Hai hoặc thứ Sáu để có một kỳ nghỉ dài.
- Le 1er mai est un jeudi, nous allons faire le pont le vendredi. (Ngày 1 tháng 5 là thứ Năm, chúng tôi sẽ nghỉ bắc cầu thứ Sáu.)
"Couper les ponts (avec quelqu'un)": Cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt (với ai đó).
- Après leur dispute, elle a coupé les ponts avec lui. (Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã cắt đứt quan hệ với anh ta.)
"Servir de pont" (nghĩa bóng): Làm cầu nối, đóng vai trò trung gian.
- Cette organisation sert de pont entre les deux communautés. (Tổ chức này đóng vai trò cầu nối giữa hai cộng đồng.)
Biến thể và từ liên quan
- Pont-aérien (danh từ giống đực): Cầu hàng không (một hệ thống vận chuyển tiếp tế quy mô lớn bằng đường hàng không).
- Pont-dentaire (danh từ giống đực): Cầu răng.
- Pont-levis (danh từ giống đực): Cầu kéo, cầu có thể nâng lên hạ xuống (thường thấy ở lâu đài).
- Pontife (danh từ giống đực): Giáo hoàng, giáo chủ (từ nguyên có liên quan đến "người xây cầu" giữa con người và thần linh).
Từ đồng nghĩa
- Passerelle (danh từ giống cái): Cầu nhỏ, cầu đi bộ, cầu tàu.
- Viaduc (danh từ giống đực): Cầu cạn, cầu lớn bắc qua thung lũng.
- Plateforme (danh từ giống cái): Boong, sàn tàu (nghĩa boong tàu).
Thành ngữ liên quan
"Faire un pont d'or à quelqu'un": Biếu/trả cho ai đó một số tiền rất lớn để thuyết phục họ nhận một công việc hoặc chức vụ.
- Pour le recruter, l'entreprise lui a fait un pont d'or. (Để tuyển dụng anh ta, công ty đã trả một khoản tiền rất lớn.)
"Pont aux ânes": Vấn đề hiển nhiên, dễ dàng; cái bẫy mà chỉ có kẻ ngốc mới mắc phải (nghĩa đen: "cầu dành cho lừa").
- Cette question est un véritable pont aux ânes. (Câu hỏi này đúng là một vấn đề hiển nhiên.)
"Tête de pont" (quân sự): Đầu cầu, vị trí chiếm được bên kia sông hoặc biên giới để mở đường cho lực lượng chính tiến vào.
- Les soldats ont établi une tête de pont sur la rive opposée. (Các binh sĩ đã thiết lập một đầu cầu ở bờ bên kia.)
danh từ giống đực
- cầu
- Pont franchissant un canalcầu bắc qua sông đào
- Pont arrièrecầu sau (ở ô tô)
- Pont aériencầu hàng không
- Ponts d'union(giải phẫu) cầu nối
- Pont d'union intercellulaires(sinh vật học) cầu nối liên bào
- Pont de Wheatstone(điện học) cầu Uýtton
- Pont dentaire(y học) cầu răng
- Servir de pont(nghĩa bóng) bắc cầu (làm trung gian; chuyển tiếp)
- trò uốn cầu vồng (uốn ngửa người, tay chân chống đất)
- boong (tàu thủy)
- couper les pontsxem couper
- faire le pontnghỉ bắc cầu
- faire un pont d'or à quelqu'unbiếu ai nhiều tiền để họ chịu nhận một chức vụ
- pont aux ânesxem âne
- ponts et chausséescầu đường
- Ingénieur des ponts et chausséeskỹ sư cầu đường
- tête de pont(quân sự) đầu cầu (nơi bắt đầu xâm nhập)