senseless
/'senslis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất tỉnh, không có cảm giác: Trạng thái mất đi ý thức hoặc khả năng cảm nhận, thường do chấn thương hoặc tác động mạnh.
- Vô nghĩa, không có lý do hợp lý: Chỉ hành động, lời nói hoặc tình huống không có mục đích rõ ràng, không có ý nghĩa hoặc không thể giải thích được bằng lý trí.
- Ngu dại, điên rồ: Chỉ hành động hoặc quyết định thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng và thông thường.
Ví dụ sử dụng
Bất tỉnh, không có cảm giác:
- The blow to his head left him senseless on the floor. (Cú đánh vào đầu khiến anh ta bất tỉnh trên sàn.)
- She was knocked senseless in the accident. (Cô ấy bị đánh bất tỉnh trong vụ tai nạn.)
Vô nghĩa, không có lý do hợp lý:
- The destruction of the historic monument was a senseless act. (Việc phá hủy tượng đài lịch sử là một hành động vô nghĩa.)
- It's senseless to argue about something that cannot be changed. (Thật vô nghĩa khi tranh cãi về điều không thể thay đổi.)
Ngu dại, điên rồ:
- It was a senseless decision to drive in such a heavy storm. (Đó là một quyết định ngu dại khi lái xe trong cơn bão lớn như vậy.)
- He wasted all his money on a senseless gamble. (Anh ta đã lãng phí tất cả tiền của vào một canh bạc điên rồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to beat/knock someone senseless": đánh ai đó đến mức bất tỉnh.
- The thief was beaten senseless by the angry crowd. (Tên trộm bị đám đông giận dữ đánh bất tỉnh.)
"senseless violence": bạo lực vô cớ, bạo lực không có lý do chính đáng.
- The community was shocked by the outbreak of senseless violence. (Cộng đồng bị sốc trước sự bùng phát của bạo lực vô cớ.)
Biến thể và từ gần giống
Senselessly (phó từ): một cách vô nghĩa, một cách điên rồ.
- He spent his inheritance senselessly. (Anh ta đã tiêu số tiền thừa kế một cách vô nghĩa.)
Senselessness (danh từ): sự vô nghĩa, tình trạng vô nghĩa.
- The senselessness of the crime baffled the police. (Tính chất vô nghĩa của vụ án khiến cảnh sát bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Unconscious: bất tỉnh.
- Pointless/Purposeless: vô nghĩa, vô mục đích.
- Foolish/Stupid: ngu ngốc, dại dột.
Từ trái nghĩa
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Meaningful: có ý nghĩa.
- Conscious: tỉnh táo, có ý thức.
tính từ
- không có cảm giác, bất tỉnh
- to knock senselessđánh bất tỉnh
- không có nghĩa, vô nghĩa
- điên rồ, ngu dại