superfluous
/sju:'pə:fluəs/
Học thuậtThân thiện
The report contained superfluous details that distracted from the main findings.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thừa, không cần thiết: Chỉ cái gì đó vượt quá mức cần thiết, có thể bỏ đi mà không ảnh hưởng đến toàn bộ.
- Dư thừa, thặng dư: Chỉ cái gì đó có số lượng nhiều hơn mức yêu cầu hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All these decorations are superfluous; the room was beautiful without them. (Tất cả những đồ trang trí này đều thừa thãi; căn phòng vốn đã đẹp mà không cần chúng.)
- In the digital age, printing that report seems superfluous. (Trong thời đại kỹ thuật số, việc in báo cáo đó có vẻ không cần thiết.)
- He felt his presence at the meeting was superfluous since the decision had already been made. (Anh ấy cảm thấy sự có mặt của mình trong cuộc họp là thừa vì quyết định đã được đưa ra rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to render something superfluous": làm cho cái gì trở nên thừa thãi, không còn cần thiết.
- The new software update rendered the old manual superfluous. (Bản cập nhật phần mềm mới đã làm cho cuốn sách hướng dẫn cũ trở nên thừa thãi.)
"superfluous to requirements": thừa so với yêu cầu (cụm từ trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kinh doanh).
- The committee deemed the additional funding request superfluous to requirements. (Ủy ban coi yêu cầu tài trợ bổ sung là thừa so với yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Superfluity (danh từ): sự thừa thãi, sự dư thừa; một lượng dư thừa.
- The feast was an exercise in superfluity. (Bữa tiệc là một minh chứng cho sự thừa thãi.)
Superfluously (trạng từ): một cách thừa thãi.
- He added superfluously that the sky was blue. (Anh ta thừa thãi nói thêm rằng bầu trời màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Unnecessary: không cần thiết.
- Excessive: quá mức, thừa.
- Redundant: dư thừa, thừa (thường chỉ nhân sự hoặc chức năng bị loại bỏ).
- Surplus: thặng dư, dư ra.
- Gratuitous: vô cớ, không cần thiết (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Necessary: cần thiết.
- Essential: thiết yếu.
- Indispensable: không thể thiếu được.
Thành ngữ liên quan
- To gild the lily: (nghĩa đen: mạ vàng cho hoa huệ tây) làm một việc thừa thãi để cải thiện thứ gì đó vốn đã hoàn hảo, tương đương với "vẽ rắn thêm chân".
- Adding more jewels to that crown is like gilding the lily; it's already magnificent. (Thêm ngọc quý vào vương miện đó giống như vẽ rắn thêm chân; nó vốn đã lộng lẫy rồi.)
The report contained superfluous details that distracted from the main findings.
tính từ
- thừa, không cần thiết