wasted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy mòn, tiều tụy: "wasted" mô tả một người hoặc sinh vật rất gầy, thường do bệnh tật, đói khát hoặc lạnh lẽo.
- Bị teo nhỏ, suy yếu: Dùng để chỉ một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể bị giảm kích thước hoặc sức mạnh do bệnh tật, chấn thương hoặc thiếu sử dụng.
- Bị lãng phí: Chỉ việc sử dụng không có lợi ích hoặc không hiệu quả.
- Vô ích, vô nghĩa: Diễn tả điều gì đó không phục vụ mục đích hữu ích nào, không có lý do để tồn tại.
Ví dụ sử dụng
Gầy mòn, tiều tụy:
- The prisoner looked wasted after months of starvation. (Người tù trông tiều tụy sau nhiều tháng chịu đói.)
- A wasted frame barely held together by sheer will. (Một thân hình gầy mòn chỉ được giữ lại nhờ ý chí kiên cường.)
Bị teo nhỏ, suy yếu:
- The accident left him with a wasted left arm. (Tai nạn khiến cánh tay trái của anh ấy bị teo nhỏ.)
Bị lãng phí:
- It was a wasted opportunity to learn something new. (Đó là một cơ hội bị lãng phí để học điều mới.)
- Don't let your talent go to waste. (Đừng để tài năng của bạn bị lãng phí.)
Vô ích, vô nghĩa:
- His advice was wasted words; she ignored everything he said. (Lời khuyên của anh ấy là những lời vô ích; cô ấy phớt lờ mọi điều anh nói.)
- A wasted effort to try to change his mind. (Một nỗ lực vô ích để cố thay đổi suy nghĩ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wasted away": trở nên gầy mòn dần dần.
- She wasted away from a terminal illness. (Cô ấy gầy mòn dần vì một căn bệnh nan y.)
"wasted on someone": lãng phí cho ai đó (khi người đó không đánh giá đúng).
- Good wine is wasted on him; he doesn't appreciate it. (Rượu ngon thật lãng phí cho anh ta; anh ta chẳng biết thưởng thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Waste (động từ): lãng phí.
- Don't waste water. (Đừng lãng phí nước.)
- Wasteful (tính từ): lãng phí.
- A wasteful lifestyle. (Một lối sống lãng phí.)
- Wastage (danh từ): sự lãng phí, hao hụt.
- The wastage of resources is unacceptable. (Sự lãng phí tài nguyên là không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Emaciated (adj): gầy mòn (thường do bệnh tật).
- Gaunt (adj): hốc hác, tiều tụy.
- Atrophied (adj): bị teo nhỏ (cơ quan cơ thể).
- Squandered (adj): bị phung phí (tiền bạc, cơ hội).
- Pointless (adj): vô ích, vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waste away: dần dần trở nên yếu ớt và gầy mòn.
- He watched his father waste away from cancer. (Anh ấy nhìn cha mình gầy mòn vì ung thư.)
- Waste no time: không lãng phí thời gian, hành động ngay lập tức.
- She wasted no time in applying for the job. (Cô ấy không lãng phí thời gian mà nộp đơn xin việc ngay.)
Thành ngữ liên quan
- Waste not, want not: Tiết kiệm thì không thiếu thốn.
- He always reuses old jars—waste not, want not. (Anh ấy luôn tái sử dụng lọ cũ—tiết kiệm thì không thiếu thốn.)
- Go to waste: bị lãng phí, không được sử dụng.
- All that food went to waste because no one ate it. (Tất cả số thức ăn đó bị lãng phí vì không ai ăn.)