poitier

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Poitier: họ của Sidney Poitier, một diễn viên điện ảnh đạo diễn người Mỹ gốc Bahamas, nổi tiếng trong thế kỷ 20. Ông nam diễn viên da màu đầu tiên giành giải Oscar cho Nam diễn viên chính (năm 1963). Trong ngữ cảnh thông thường, từ này được dùng để chỉ chính con người hoặc sự nghiệp của ông.

dụ sử dụng
  • (Sidney Poitier một biểu tượng văn hóa người tiên phong trong ngành điện ảnh.)
  • (Bộ phim "In the Heat of the Night" sự tham gia của Poitier.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poitier" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một người tầm ảnh hưởng, phá vỡ rào cản chủng tộc trong lĩnh vực của họ, dựa trên di sản của Sidney Poitier.
    • He is considered the Poitier of modern cinema for his groundbreaking roles. (Anh ấy được coi Poitier của điện ảnh hiện đại nhờ những vai diễn đột phá của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidney Poitier (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của nhân vật.
  • Poitier-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Sidney Poitier, thường chỉ sự thanh lịch, uy quyền phá cách.
    • His performance was Poitier-esque in its dignity and power. (Màn trình diễn của anh ấy mang phong cách Poitiersự trang nghiêm sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn viên huyền thoại: một người tầm ảnh hưởng lớn trong ngành điện ảnh.
  • Người tiên phong: người mở đường trong một lĩnh vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Poitier", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Poitier effect": hiệu ứng Poitier, chỉ tác động của một người tiên phong trong việc phá vỡ rào cản mở ra cơ hội cho những người khác.
    • The Poitier effect inspired a generation of actors of color. (Hiệu ứng Poitier đã truyền cảm hứng cho một thế hệ diễn viên da màu.)