pother

/'pɔðə/
Học thuật
Thân thiện
pother

He caused a pother over the misplaced keys.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ồn ào, sự náo loạn không cần thiết: Một tình huống hỗn loạn, bối rối hoặc phàn nàn ầm ĩ về một điều đó, thường quá mức cần thiết.
    • Sự bối rối, sự cuống quít: Trạng thái lo lắng, băn khoăn hoặc xúc động mạnh.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm phiền, làm bực mình: Gây ra sự khó chịu hoặc lo lắng cho ai đó.
    • Cuống quít lên, làm ầm ĩ lên: Hành động một cách bối rối, lo lắng thái quá, tạo ra sự hỗn loạn không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a great pother about the missing documents, but they were on my desk all along. (Đã một sự ồn ào lớn về những tài liệu bị mất, nhưng chúng vẫn nằm trên bàn làm việc của tôi suốt.)
    • She gets into a pother every time we have guests. ( ấy lại trở nên cuống quít mỗi khi chúng tôi khách.)
  • Động từ:

    • Don't pother me with trivial details right now. (Đừng làm phiền tôi với những chi tiết vụn vặt ngay lúc này.)
    • She pothers over every little decision. ( ấy cuống quít lên với mọi quyết định nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make/raise a pother about something": Làm ầm ĩ, tạo ra sự náo loạn không cần thiết về một việc đó.

    • He made a tremendous pother about a tiny scratch on his car. (Anh ta đã làm ầm ĩ kinh khủng về một vết xước nhỏ trên xe của mình.)
  • "To be in a pother": Ở trong trạng thái bối rối, lo lắng.

    • She was in a real pother before her job interview. ( ấy thực sựtrong trạng thái bối rối trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pothery (tính từ, hiếm gặp): Mang tính chất ồn ào, hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fuss (sự om sòm), ado (sự rắc rối, ồn ào), agitation (sự bối rối), fluster (sự lúng túng), turmoil (sự hỗn loạn).
  • Động từ: Fuss (làm om sòm), fluster (làm lúng túng), bother (làm phiền), agitate (làm bối rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào)

Thành ngữ liên quan
  • Much ado about nothing: (Thành ngữ tương đương) Chuyện ra to, ồn ào về chuyện không đâu.
    • All that arguing was just a pothermuch ado about nothing. (Tất cả cuộc tranh cãi đó chỉ chuyện ra to thôi.)
pother

He caused a pother over the misplaced keys.

danh từ
  1. đám khói nghẹt thở, đám bụi nghẹt thở
  2. tiếng ầm ầm, tiếng inh ỏi
  3. sự làm rối lên; sự làm nhặng xị lên
    • to make a pother about it
      làm rối lên; làm nhặng xị lên
  4. sự biểu lộ quá ồn ào nỗi đau đớn
ngoại động từ
  1. làm bực mình, quấy rầy
nội động từ
  1. cuống quít lên, rối lên, nhặng xị lên