pother

/'pɔðə/
danh từ
  1. đám khói nghẹt thở, đám bụi nghẹt thở
  2. tiếng ầm ầm, tiếng inh ỏi
  3. sự làm rối lên; sự làm nhặng xị lên
    • to make a pother about it
      làm rối lên; làm nhặng xị lên
  4. sự biểu lộ quá ồn ào nỗi đau đớn
ngoại động từ
  1. làm bực mình, quấy rầy
nội động từ
  1. cuống quít lên, rối lên, nhặng xị lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pother"

pother
He caused a pother over the misplaced keys.