boater
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi thuyền, người lái thuyền: "boater" chỉ một người lái thuyền hoặc đi thuyền, thường là để giải trí.
- Mũ rơm boater: Một loại mũ cứng làm từ rơm, có vành phẳng và đỉnh tròn, thường được đội trong các dịp trang trọng hoặc lễ hội.
Ví dụ sử dụng
Người đi thuyền:
- The lake is full of boaters enjoying the sunny day. (Hồ nước đầy những người đi thuyền tận hưởng ngày nắng đẹp.)
- He is an experienced boater who knows how to navigate rough waters. (Anh ấy là một người lái thuyền giàu kinh nghiệm, biết cách điều hướng vùng nước dữ.)
Mũ rơm boater:
- She wore a stylish boater to the garden party. (Cô ấy đội một chiếc mũ rơm boater thanh lịch đến bữa tiệc ngoài vườn.)
- The choir members all wore white boaters for the performance. (Các thành viên của dàn hợp xướng đều đội mũ rơm boater trắng cho buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boater hat": cụm từ nhấn mạnh loại mũ, thường dùng để phân biệt với các loại mũ khác.
- He tipped his boater hat politely as he passed. (Anh ấy nghiêng mũ rơm boater một cách lịch sự khi đi ngang qua.)
Biến thể và từ gần giống
Boating (danh từ): hoạt động đi thuyền.
- Boating is a popular summer activity. (Đi thuyền là một hoạt động mùa hè phổ biến.)
Boat (danh từ): thuyền.
- They rented a small boat for the afternoon. (Họ thuê một chiếc thuyền nhỏ cho buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
Người đi thuyền:
- Sailor: thủy thủ (thường chỉ người làm việc trên tàu biển).
- Rower: người chèo thuyền.
Mũ rơm boater:
- Straw hat: mũ rơm (loại chung).
- Skimmer: một tên gọi khác của mũ boater, đặc biệt ở Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Boat out: mang thuyền ra ngoài (nước).
- They boated out to the middle of the lake. (Họ chèo thuyền ra giữa hồ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be in the same boat": ở trong hoàn cảnh giống nhau.
- We are all in the same boat, trying to finish this project. (Tất cả chúng ta đều ở trong cùng một hoàn cảnh, cố gắng hoàn thành dự án này.)