poitou

poitou

The Poitou region is known for its gentle, green landscapes and historic towns.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Poitou: Một vùng đất thấpmiền tây trung tâm nước Pháp, tiếp giáp với vịnh Biscay. Đây một khu vực lịch sử địa , nổi tiếng với cảnh quan đồng bằng các di tích thời Trung cổ.

dụ sử dụng
  • (Poitou nổi tiếng với địa hình bằng phẳng các lâu đài lịch sử.)
  • (Vùng Poitou một trung tâm quan trọng trong thời Trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Poitou": chỉ nguồn gốc xuất thân từ vùng này.
    • He is from Poitou, a region in western France. (Anh ấy đến từ Poitou, một vùngmiền tây nước Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Poitevin (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân vùng Poitou.
    • The Poitevin dialect is a variant of the French language. (Phương ngữ Poitevin một biến thể của tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Poitou".