pole star

pole star

The sailor uses the pole star to navigate the dark sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi sao Bắc Cực: "pole star" chỉ ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor), nằmcuối tay cầm của chòm sao Bắc Đẩu (Little Dipper). Đây ngôi sao trục quay của Trái Đất hướng về phía Bắc, do đó điểm tham chiếu quan trọng trong hàng hải thiên văn học.
    • Hướng dẫn, điểm tựa: Theo nghĩa bóng, "pole star" có thể chỉ một nguyên tắc, mục tiêu hoặc người dẫn đường vững chắc, không thay đổi.
dụ sử dụng
  • Ngôi sao Bắc Cực:

    • Sailors have used the pole star for navigation for centuries. (Các thủy thủ đã sử dụng ngôi sao Bắc Cực để định hướng hàng hải trong nhiều thế kỷ.)
    • The pole star is also known as Polaris. (Ngôi sao Bắc Cực còn được gọi là Polaris.)
  • Hướng dẫn, điểm tựa:

    • Justice was the pole star of his political career. (Công lý ngôi sao dẫn đường cho sự nghiệp chính trị của ông.)
    • Her moral compass served as a pole star in difficult times. (La bàn đạo đức của ấy đóng vai trò như một ngôi sao Bắc Cực trong những thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pole star of [something]": kim chỉ nam, nguyên tắc cốt lõi.

    • The pursuit of knowledge was the pole star of his life. (Việc theo đuổi tri thức kim chỉ nam trong cuộc đời ông.)
  • "as steady as the pole star": vững chắc, không thay đổi.

    • Her loyalty is as steady as the pole star. (Lòng trung thành của ấy vững chắc như ngôi sao Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Polaris (n): tên khoa học của ngôi sao Bắc Cực.

    • Polaris is approximately 433 light-years away from Earth. (Polaris cách Trái Đất khoảng 433 năm ánh sáng.)
  • North Star (n): tên gọi khác của "pole star" trong tiếng Anh.

    • The North Star is a reliable guide for travelers. (Ngôi sao Bắc Cực một hướng dẫn đáng tin cậy cho du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Guiding star: ngôi sao dẫn đường (nghĩa bóng).

    • Her mother was her guiding star throughout her childhood. (Mẹ ấy ngôi sao dẫn đường suốt thời thơ ấu của .)
  • Beacon: ngọn hải đăng, điểm sáng dẫn đường.

    • The lighthouse served as a beacon for ships. (Ngọn hải đăng đóng vai trò như một điểm sáng dẫn đường cho tàu thuyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Steer by the pole star": đi theo một hướng nhất định, dựa vào một nguyên tắc vững chắc.

    • In his business, he always steers by the pole star of honesty. (Trong kinh doanh, anh ấy luôn đi theo nguyên tắc trung thực như ngôi sao Bắc Cực.)
  • "The pole star of one's life": mục tiêu hoặc nguyên tắc quan trọng nhất trong cuộc đời.

    • Education became the pole star of his life after he saw the poverty in his village. (Giáo dục trở thành mục tiêu quan trọng nhất trong cuộc đời anh ấy sau khi chứng kiến cảnh nghèo đóilàng mình.)