polluter

polluter

A factory is a major polluter of the nearby river.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường: "polluter" chỉ bất kỳ cá nhân, công ty, hoặc thực thể nào thải ra các chất độc hại, làm bẩn không khí, nước, hoặc đất đai.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đó bị xác định một kẻ gây ô nhiễm chính cho dòng sông địa phương.)
  • (Chính phủ đang cố gắng buộc những người gây ô nhiễm phải trả tiền cho thiệt hại họ gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corporate polluter": tập đoàn gây ô nhiễm, thường dùng để chỉ các công ty lớn hoạt động sản xuất gây hại đến môi trường.

    • Corporate polluters often face fines but continue their harmful practices. (Các tập đoàn gây ô nhiễm thường phải đối mặt với tiền phạt nhưng vẫn tiếp tục các hoạt động hại.)
  • "Polluter pays principle": nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, một khái niệm pháp kinh tế.

    • The polluter pays principle is applied in environmental law to hold companies accountable. (Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền được áp dụng trong luật môi trường để buộc các công ty chịu trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollution (danh từ): sự ô nhiễm.
    • Air pollution is a serious problem in big cities. (Ô nhiễm không khí một vấn đề nghiêm trọngcác thành phố lớn.)
  • Pollute (động từ): gây ô nhiễm.
    • Factories pollute the environment by releasing toxic chemicals. (Các nhà máy gây ô nhiễm môi trường bằng cách thải ra hóa chất độc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminator: kẻ làm ô nhiễm, người gây nhiễm bẩn.
  • Environmental offender: người vi phạm môi trường (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean up after: dọn dẹp hậu quả do ai đó gây ra (thường dùng với "polluter").
    • The government had to clean up after the polluter abandoned the toxic site. (Chính phủ phải dọn dẹp hậu quả sau khi kẻ gây ô nhiễm bỏ lại khu vực độc hại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Polluter's paradise": thiên đường của kẻ gây ô nhiễm, chỉ nơi luật lệ lỏng lẻo cho phép gây ô nhiễm dễ dàng.
    • Some developing countries become a polluter's paradise due to weak regulations. (Một số quốc gia đang phát triển trở thành thiên đường của kẻ gây ô nhiễm do quy định yếu kém.)