polyose

polyose

A scientist examines a polyose structure in a biochemistry textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Polysaccharide (polioza): "Polyose" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một loại carbohydrate phức tạp, cấu trúc phân tử bao gồm các chuỗi dài của các phân tử monosaccharide (đường đơn) liên kết với nhau.
dụ sử dụng
  • (Tinh bột một polyose phổ biến được tìm thấy trong thực vật.)
  • (Cellulose, một polyose khác, cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho thành tế bào thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyose" thường được dùng trong ngữ cảnh hóa sinh học hoặc dinh dưỡng để phân biệt với các carbohydrate đơn giản như monosaccharide disaccharide.
    • The human body breaks down polyoses into simpler sugars for energy. (Cơ thể con người phân giải polyose thành các đường đơn giản hơn để tạo năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polysaccharide (n): từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn so với "polyose".
    • Glycogen is a polysaccharide stored in animal tissues. (Glycogen một polysaccharide dự trữ trong động vật.)
  • Oligosaccharide (n): một loại carbohydrate chuỗi monosaccharide ngắn hơn (thường từ 3 đến 10 đơn vị).
    • Raffinose is an oligosaccharide found in beans. (Raffinose một oligosaccharide trong đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Polysaccharide: thuật ngữ khoa học tiêu chuẩn cho cùng một khái niệm.
  • Complex carbohydrate: carbohydrate phức tạp, thường được dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "polyose", đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "polyose".