polls

polls

Voters line up at the polls to cast their ballots.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Nơi bỏ phiếu, phòng phiếu: "polls" chỉ địa điểm cụ thể nơi cử tri đến để thực hiện quyền bầu cử của mình. Từ này luôn được dùngdạng số nhiều.
    • Cuộc thăm dò ý kiến: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "polls" cũng có thể chỉ các cuộc khảo sát hoặc thăm dò dư luận, đặc biệt trước các cuộc bầu cử.
dụ sử dụng
  • Nơi bỏ phiếu:

    • Voters lined up early at the polls to cast their ballots. (Các cử tri xếp hàng sớm tại các điểm bỏ phiếu để bỏ phiếu của họ.)
    • The polls opened at 7 a.m. and closed at 8 p.m. (Các phòng phiếu mở cửa lúc 7 giờ sáng đóng cửa lúc 8 giờ tối.)
  • Cuộc thăm dò ý kiến:

    • The latest polls show the candidate leading by a narrow margin. (Các cuộc thăm dò mới nhất cho thấy ứng cử viên đang dẫn trước với cách biệt nhỏ.)
    • According to the polls, public opinion is divided on the issue. (Theo các cuộc thăm dò, dư luận đang chia rẽ về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go to the polls": đi bỏ phiếu, tham gia bầu cử.

    • Citizens across the country will go to the polls next Tuesday. (Người dân trên khắp cả nước sẽ đi bỏ phiếu vào thứ Ba tới.)
  • "at the polls": tại điểm bỏ phiếu (thường dùng để chỉ hành động bỏ phiếu hoặc kết quả bầu cử).

    • The party suffered a heavy defeat at the polls. (Đảng này đã chịu thất bại nặng nề tại các điểm bỏ phiếu.)
  • "the polls" (dùng như một danh từ tập thể): toàn bộ quá trình bầu cử hoặc hệ thống bầu cử.

    • The polls are a fundamental part of democracy. (Các cuộc bầu cử một phần cơ bản của nền dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poll (danh từ số ít): cuộc thăm dò ý kiến (dùng riêng lẻ, ít phổ biến hơn dạng số nhiều).

    • A recent poll showed a shift in public opinion. (Một cuộc thăm dò gần đây cho thấy sự thay đổi trong dư luận.)
  • Polling (danh từ): hành động bỏ phiếu hoặc thăm dò.

    • Polling stations are set up across the district. (Các điểm bỏ phiếu được thiết lập trên khắp quận.)
Từ đồng nghĩa
  • Voting booths: buồng bỏ phiếu (chỉ nơi cử tri bỏ phiếu).
  • Election stations: điểm bầu cử (đồng nghĩa với "polls" trong ngữ cảnh bầu cử).
  • Surveys: các cuộc khảo sát (đồng nghĩa với "polls" trong ngữ cảnh thăm dò ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Poll (someone): thăm dò ý kiến ai đó.
    • The company polled its employees about the new policy. (Công ty đã thăm dò ý kiến nhân viên về chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Polls apart": khác biệt hoàn toàn (thường dùng để chỉ hai quan điểm hoặc kết quả đối lập).
    • The candidates' views on taxation are polls apart. (Quan điểm của các ứng cử viên về thuế hoàn toàn khác biệt.)

Từ chứa "polls"

Từ có nhắc đến "polls"