polypore

polypore

A hiker examines a large, shelf-like polypore growing on a fallen log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Nấm polypore (còn gọi là nấm lỗ) một loại nấm thuộc họ Polyporaceae hoặc họ Boletaceae, bề mặt mang bào tử nằm bên trong các ống hoặc lỗ nhỏ. Thể quả của loại nấm này thường cứng như gỗ khi trưởng thành tồn tại lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Nấm polypore cảnh tượng phổ biến trên các thân cây chết trong rừng.)
  • (Nhiều loài nấm polypore được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính chữa bệnh của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polypore mushroom": cụm từ dùng để chỉ chung các loại nấm lỗ, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái học.

    • The polypore mushroom is a key decomposer in forest ecosystems. (Nấm polypore tác nhân phân hủy quan trọng trong hệ sinh thái rừng.)
  • "woody polypore": dùng để mô tả các loại nấm polypore thân quả cứng như gỗ, thường sống lâu năm.

    • A woody polypore can remain on a tree for several years. (Một cây nấm polypore cứng có thể tồn tại trên cây trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Polypore (danh từ): dạng chính xác của từ, không biến thể phổ biến.
  • Nấm lỗ (từ gần giống trong tiếng Việt): mô tả hình dạng bề mặt lỗ của nấm.
    • Nấm lỗ thường màu nâu hoặc xám, mọc trên gỗ mục. (Polypore mushrooms often have brown or gray colors, growing on decaying wood.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm bảng (bracket fungus): chỉ chung các loại nấm mọc thành bảng trên thân cây, thường polypore.
  • Nấm gỗ (wood fungus): nấm sống trên gỗ, bao gồm cả polypore.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "polypore".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polypore".