blooper

blooper

The announcer made a funny blooper during the live broadcast.

Định nghĩa

Danh từ: Một sai lầm đáng xấu hổ, thường trong khi diễn xuất, phát biểu, hoặc quay phim, gây ra tiếng cười hoặc sự ngượng ngùng.

  • Sai sót hài hước: "blooper" thường chỉ những lỗi nhỏ, vụng về nhưng mang tính giải trí, như nói nhầm lời thoại, làm rơi đồ, hoặc hành động bất ngờ ngoài kịch bản.
dụ sử dụng
  • (Sai sót hài hước của diễn viên trong chương trình trực tiếp khiến mọi người cười.)
  • (Chúng tôi đã xem một tuyển tập các sai sót hài hước từ bộ phim.)
  • (Sai lầm đáng xấu hổ của anh ấy trong bài phát biểu đã nhanh chóng bị cắt bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a blooper": phạm phải một sai sót hài hước hoặc đáng xấu hổ.

    • She made a blooper by calling the wrong name. ( ấy đã phạm sai sót hài hước khi gọi nhầm tên.)
  • "blooper reel": đoạn phim tổng hợp các lỗi hài hước, thường được phát sau khi phim kết thúc hoặc trong chương trình hậu trường.

    • The blooper reel at the end of the movie was hilarious. (Đoạn phim tổng hợp sai sótcuối phim rất buồn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Blooper (n): bản thân từ này không nhiều biến thể; thường được dùng như một danh từ độc lập.
  • Blooper (adj): dùng trong cụm "blooper moment" (khoảnh khắc sai sót hài hước).
    • That was a classic blooper moment. (Đó một khoảnh khắc sai sót hài hước kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỗi lầm (mistake): sai sót nói chung, nhưng không nhất thiết hài hước.
  • Sai sót (error): lỗi kỹ thuật hoặc hành vi.
  • Gaffe: sai lầm xã hội hoặc lời nói thiếu tế nhị.
  • Faux pas: lỗi về nghi thức hoặc hành vi xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloop out: (hiếm) cắt bỏ hoặc xóa đi một đoạn sai sót khỏi bản ghi.
    • The editor decided to bloop out that awkward part. (Biên tập viên quyết định cắt bỏ đoạn sai sót khó xử đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Not just a blooper: không chỉ một sai sót đơn thuần (ám chỉ hậu quả nghiêm trọng hơn).
    • His comment wasn't just a blooper; it offended many viewers. (Bình luận của anh ấy không chỉ một sai sót; đã xúc phạm nhiều khán giả.)