poney

Học thuật
Thân thiện
poney

Un enfant caresse un poney dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngựa giống nhỏ: Chỉ một giống ngựa kích thước nhỏ, thường thấp hơn 1,48 mét (14,2 hands) tính đến vai. Poney thường thân hình chắc nịch, bờm đuôi dày, tính tình ngoan ngoãn, kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants apprennent à monter à cheval sur un poney. (Trẻ em học cưỡi ngựa trên một con ngựa giống nhỏ.)
    • Elle a reçu un poney Shetland pour son anniversaire. ( ấy đã nhận được một con ngựa giống nhỏ Shetland cho ngày sinh nhật của mình.)
    • Au zoo, on peut faire un tour de poney. (Ở sở thú, người ta có thể đi một vòng trên ngựa giống nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poney de trait": ngựa giống nhỏ kéo xe.
    • Les poneys de trait étaient utilisés dans les mines. (Những con ngựa giống nhỏ kéo xe đã từng được sử dụng trong các mỏ.)
  • "Poney-club": câu lạc bộ dạy cưỡi ngựa dành cho trẻ em (thường sử dụng ngựa giống nhỏ).
    • Tous les samedis, elle va au poney-club. (Thứ Bảy nào ấy cũng đến câu lạc bộ ngựa giống nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponette (n.f): ngựa cái giống nhỏ.
    • La ponette est très douce avec les enfants. (Con ngựa cái giống nhỏ rất hiền với trẻ em.)
  • Cheval (n.m): ngựa (nói chung, thường chỉ ngựa kích thước tiêu chuẩn lớn hơn poney).
Từ đồng nghĩa
  • Petit cheval: ngựa nhỏ (cách gọi thông thường, mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Monter sur ses grands poneys: (nghĩa bóng) lên giọng, làm ra vẻ quan trọng, hống hách.
    • Depuis qu'il a été promu, il monte sur ses grands poneys. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta lên giọng hống hách.)
poney

Un enfant caresse un poney dans un pré.

{{poney}}
danh từ giống đực
  1. ngựa giống nhỏ