pogne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bàn tay: Từ lóng, dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ bàn tay của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Arrête de tripoter ça avec tes pognes ! (Đừng có mân mê thứ đó bằng đôi bàn tay của mày nữa!)
- Il a de grandes pognes. (Anh ta có đôi bàn tay to.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serrer la pogne à quelqu'un": Bắt tay ai đó (một cách thân mật hoặc suồng sã).
- Viens ici que je te serre la pogne ! (Lại đây để tao bắt tay mày nào!)
Biến thể và từ gần giống
- Pognon (danh từ giống đực, thông tục): Tiền, xèng.
- Il a dépensé tout son pognon. (Hắn ta đã tiêu hết tiền của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Main (danh từ giống cái): Bàn tay (từ thông dụng, trung lập).
- Miche (danh từ giống cái, thông tục): Bàn tay (từ lóng khác).
Lưu ý
- "Pogne" là một từ rất thông tục, gần như suồng sã. Nó không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc văn viết. Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không chính thức giữa bạn bè.
danh từ giống cái
- (thông tục) bàn tay