ponka

ponka

A Ponka elder shares stories with children in a community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Ponca: "ponka" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc người Mỹ bản địa thuộc nhóm ngôn ngữ Siouan, sinh sốngthung lũng sông Missouri tại đông bắc Nebraska.
    • Phương ngữ Ponca: "ponka" cũng chỉ phương ngữ Dhegiha do người Ponca sử dụng.
dụ sử dụng
  • Người Ponca:

    • The ponka are known for their rich cultural traditions. (Người Ponca nổi tiếng với các truyền thống văn hóa phong phú của họ.)
    • He is a proud ponka who preserves his ancestors' language. (Anh ấy một người Ponca tự hào, người bảo tồn ngôn ngữ của tổ tiên.)
  • Phương ngữ Ponca:

    • Ponka is one of the Dhegiha dialects spoken in the region. (Ponka một trong những phương ngữ Dhegiha được nói trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ponca" dạng viết phổ biến hơn: Trong tiếng Anh hiện đại, "Ponca" thường được dùng thay cho "ponka", nhưng cả hai đều chỉ cùng một dân tộc ngôn ngữ.
    • The Ponca tribe has a long history in Nebraska. (Bộ lạc Ponca một lịch sử lâu dài ở Nebraska.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponca (danh từ): dạng viết phổ biến hơn của "ponka".

    • The Ponca people hold annual powwows. (Người Ponca tổ chức các lễ hội powwow hàng năm.)
  • Siouan (danh từ): nhóm ngôn ngữ lớn Ponca thuộc về.

    • Siouan languages are spoken by many tribes in the Great Plains. (Các ngôn ngữ Siouan được nhiều bộ lạcĐại Bình nguyên sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ponca: đồng nghĩa trực tiếp, dạng viết phổ biến hơn.
  • Dhegiha: nhóm phương ngữ rộng hơn bao gồm Ponca.
  • Người bản địa Siouan: chỉ chung các dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Siouan.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "ponka" do từ này mang tính chuyên ngành dân tộc học.