ponca

ponca

A Ponca elder shares a story with children in the community.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Ponca: "Ponca" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc thổ dân châu Mỹ thuộc nhóm ngôn ngữ Siouan, sốngthung lũng sông Missouri, phía đông bắc bang Nebraska, Hoa Kỳ.
    • Ngôn ngữ Ponca: "Ponca" cũng chỉ phương ngữ thuộc ngữ hệ Dhegiha, được nói bởi người Ponca.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Ponca are known for their rich cultural traditions. (Người Ponca nổi tiếng với các truyền thống văn hóa phong phú của họ.)
    • She is studying the Ponca language to preserve it. ( ấy đang học ngôn ngữ Ponca để bảo tồn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ponca" như một thuật ngữ lịch sử: Thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu về các bộ lạc thổ dân châu Mỹ hoặc trong các bài viết về lịch sử vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ.
    • The Ponca tribe was forcibly relocated in the 19th century. (Bộ lạc Ponca đã bị cưỡng chế di dời vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Poncan (tính từ): thuộc về người Ponca hoặc ngôn ngữ Ponca.
    • The Poncan art style is characterized by geometric patterns. (Phong cách nghệ thuật Ponca được đặc trưng bởi các hoa văn hình học.)
Từ đồng nghĩa
  • Siouan: chỉ chung nhóm dân tộc ngôn ngữ, nhưng không cụ thể bằng "Ponca".
  • Dhegiha: chỉ ngữ hệ ngôn ngữ Ponca thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến cho từ "Ponca" đây từ riêng chỉ dân tộc ngôn ngữ.