poor boy
Danh từ (thường viết liền: poor boy hoặc po' boy): - Bánh mì kẹp thịt lớn: "poor boy" là một loại bánh mì kẹp (sandwich) lớn, được làm từ một ổ bánh mì dài và giòn, xẻ dọc, bên trong nhồi nhiều loại thịt và phô mai, kèm cà chua, hành tây, xà lách và gia vị. Tên gọi này phổ biến ở miền Nam nước Mỹ, đặc biệt là New Orleans.
- (Tôi đã gọi một cái bánh mì poor boy với thịt bò nướng và nước thịt cho bữa trưa.)
- (Bánh mì poor boy hải sản rất nổi tiếng ở New Orleans.)
- (Anh ấy đã ăn cả một cái bánh mì poor boy nhồi đầy tôm chiên.)
"a poor boy sandwich": cụm từ thay thế, nhấn mạnh loại bánh mì kẹp.
- The menu features a classic poor boy sandwich with ham and cheese. (Thực đơn có bánh mì kẹp poor boy kiểu cổ điển với giăm bông và phô mai.)
"dressed poor boy": bánh mì poor boy có thêm xà lách, cà chua, dưa chuột muối và sốt mayonnaise.
- I'll have a dressed poor boy with extra pickles. (Tôi sẽ gọi một cái bánh mì poor boy có đầy đủ rau củ với thêm dưa chuột muối.)
Po' boy: cách viết rút gọn phổ biến trong tiếng Anh địa phương.
- The po' boy is a staple of Louisiana cuisine. (Bánh mì po' boy là món ăn chính trong ẩm thực Louisiana.)
Submarine sandwich (hoặc sub): tên gọi khác của loại bánh mì dài này ở các vùng khác của Mỹ.
- Hoagie: tên gọi ở Philadelphia và vùng Đông Bắc.
- Hero sandwich: tên gọi ở New York.
- Sub: viết tắt của submarine sandwich.
- Grinder: tên gọi ở New England.
- Torpedo: tên gọi đôi khi dùng ở một số vùng.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "poor boy". Tuy nhiên, có thể liên quan đến hành động ăn hoặc chuẩn bị loại bánh này: - Load up: chất đầy (thịt hoặc rau vào bánh mì). - The sandwich shop will load up your poor boy with extra meat. (Tiệm bánh mì sẽ chất đầy thịt vào cái poor boy của bạn.)
- "As big as a poor boy": (không phổ biến) dùng để chỉ vật gì đó rất lớn hoặc đầy đặn.
- That sandwich is as big as a poor boy! (Cái bánh mì kẹp đó to như một cái poor boy vậy!)