porifera

porifera

A marine biologist carefully examines a porifera specimen in a clear tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành thân lỗ (bọt biển): "porifera" tên khoa học của một ngành động vật không xương sống, bao gồm các loài bọt biển. Chúng sinh vật đa bào nguyên thủy, sống bám dưới nước, cấu trúc cơ thể xốp với nhiều lỗ nhỏ để lọc thức ăn.
dụ sử dụng
  • (Ngành thân lỗ một trong những động vật đa bào đơn giản nhất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ngành thân lỗ để hiểu về sự tiến hóa sớm của động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porifera" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài viết chuyên ngành về động vật học hoặc sinh học biển.
    • The phylum Porifera includes over 8,000 known species. (Ngành Porifera bao gồm hơn 8.000 loài đã được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Poriferan (danh từ/ tính từ): thuộc về ngành thân lỗ, hoặc một loài bọt biển cụ thể.
    • Poriferans are filter feeders. (Các loài thuộc ngành thân lỗ sinh vật ăn lọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sponge (danh từ): bọt biển (tên thông thường).
    • A sponge is a member of the phylum Porifera. (Bọt biển một thành viên của ngành Porifera.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "porifera".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "porifera".