porphyra

porphyra

A scientist examines a sample of porphyra under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Một chi sinh vật nguyên sinh: "Porphyra" một chi (genus) thuộc giới nguyên sinh (protoctist), bao gồm các loài tảo đỏ, thường được gọi là rong biển. Trong ẩm thực, loài này nổi tiếng với tên gọi "nori" dùng để làm sushi.

dụ sử dụng
  • (Porphyra một chi tảo đỏ thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.)
  • (Phân loại khoa học của porphyra đặt vào giới Nguyên sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học biển: "Porphyra" được nghiên cứu về khả năng quang hợp vai trò trong hệ sinh thái ven biển.

    • Researchers are studying the life cycle of porphyra to understand its ecological impact. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vòng đời của porphyra để hiểu tác động sinh thái của .)
  • Trong ẩm thực: "Porphyra" thành phần chính của nori, loại rong biển khô dùng trong sushi các món ăn châu Á.

    • Dried sheets of porphyra are sold as nori for wrapping sushi rolls. (Các tấm porphyra khô được bán dưới dạng nori để gói sushi.)
Biến thể từ gần giống
  • Porphyran (danh từ): một loại polysaccharide chiết xuất từ porphyra, đặc tính sinh học.
    • Porphyran is known for its antioxidant and anti-inflammatory properties. (Porphyran được biết đến với đặc tính chống oxy hóa chống viêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rong biển đỏ: chỉ chung các loài tảo đỏ thuộc chi Porphyra.
  • Nori: tên thương mại phổ biến của porphyra trong ẩm thực Nhật Bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "porphyra".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "porphyra".