port wine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu vang ngọt màu đỏ sẫm: "port wine" là một loại rượu vang tráng miệng ngọt, có màu đỏ sẫm, có nguồn gốc từ Bồ Đào Nha. Nó thường được dùng sau bữa ăn, kèm với phô mai hoặc tráng miệng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhấm nháp một ly rượu port wine sau bữa tối.)
- (Rượu port wine thường được kết hợp với phô mai xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vintage port wine": rượu port wine cổ điển, được ủ lâu năm.
- Vintage port wine is considered a premium choice for collectors. (Rượu port wine cổ điển được coi là lựa chọn cao cấp cho các nhà sưu tập.)
"tawny port wine": rượu port wine màu hổ phách, có hương vị nhẹ nhàng hơn.
- Tawny port wine is aged in wooden barrels, giving it a nutty flavor. (Rượu port wine màu hổ phách được ủ trong thùng gỗ, tạo ra hương vị bùi bùi.)
Biến thể và từ gần giống
Port (n): dạng rút gọn của "port wine".
- Would you like a glass of port? (Bạn có muốn một ly rượu port không?)
Port-wine stain (n): vết bớt màu đỏ sẫm trên da (không liên quan đến rượu, nhưng có tên do màu sắc giống rượu port wine).
- She has a small port-wine stain on her cheek. (Cô ấy có một vết bớt màu đỏ sẫm nhỏ trên má.)
Từ đồng nghĩa
- Dessert wine: rượu vang tráng miệng (nói chung, không chỉ riêng port wine).
- Fortified wine: rượu vang tăng cường (rượu vang được thêm rượu mạnh để tăng nồng độ cồn, bao gồm cả port wine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "port wine", nhưng có thể dùng động từ "to pour" (rót) hoặc "to sip" (nhấm nháp) với nó.
- He poured a generous amount of port wine into her glass. (Anh ấy rót một lượng rượu port wine hào phóng vào ly của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "port wine and cheese": một sự kết hợp ẩm thực cổ điển, thường được dùng để chỉ các buổi tiệc nhẹ hoặc sự kiện xã giao.
- They hosted a simple port wine and cheese party for their guests. (Họ tổ chức một bữa tiệc nhẹ với rượu port wine và phô mai cho khách mời.)