possédé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị ma ám, bị quỷ nhập: Dùng để mô tả một người được cho là bị một thế lực siêu nhiên, thường là ác quỷ, kiểm soát hoặc chiếm hữu.
- Say đắm, say mê một cách cuồng nhiệt: Dùng để mô tả một người bị chi phối hoàn toàn bởi một cảm xúc, ý tưởng hoặc đam mê mãnh liệt, đến mức như mất kiểm soát.
Danh từ giống đực:
- Kẻ bị ma ám: Người (nam) được cho là bị ma quỷ chiếm hữu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Dans le film, elle joue le rôle d'une femme possédée. (Trong phim, cô ấy đóng vai một người phụ nữ bị ma ám.)
- C'est un collectionneur possédé par sa passion. (Anh ta là một nhà sưu tập bị say mê bởi đam mê của mình.)
- Il est possédé par l'envie de réussir. (Anh ta bị ám ảnh bởi khao khát thành công.)
Danh từ:
- L'exorciste a chassé le démon du possédé. (Thầy trừ tà đã đuổi con quỷ ra khỏi kẻ bị ma ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être possédé de": Bị chi phối bởi (một cảm xúc, ý tưởng). Cấu trúc này thường dùng với nghĩa bóng.
- Être possédé de jalousie. (Bị ghen tuông giày vò.)
- Être possédé d'une idée fixe. (Bị ám ảnh bởi một ý nghĩ cố định.)
Biến thể và từ gần giống
Posséder (động từ): Sở hữu, có; (nghĩa bóng) làm chủ, nắm vững (kiến thức); (từ cũ) ám ảnh, chiếm hữu (như ma quỷ).
- Il possède une grande maison. (Anh ta sở hữu một ngôi nhà lớn.)
- Elle possède parfaitement son sujet. (Cô ấy nắm vững chủ đề của mình.)
Possession (danh từ giống cái): Sự sở hữu, tài sản; (tôn giáo) sự bị ma ám.
- La possession démoniaque. (Sự bị quỷ ám.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ (nghĩa ma ám):
- Envoûté: Bị bỏ bùa, bị mê hoặc.
- Hanté: Bị ám ảnh (bởi bóng ma, ký ức).
Tính từ (nghĩa say mê):
- Habité: Bị chiếm đóng (bởi một ý nghĩ).
- Obsédé: Bị ám ảnh.
- Passionné: Say mê, đam mê.
Danh từ:
- Maléficié: Người bị tà thuật, bùa chú.
Thành ngữ liên quan
Courir comme un possédé: Chạy như ma đuổi, chạy hết tốc lực.
- Il a couru comme un possédé pour attraper le bus. (Anh ta chạy như ma đuổi để bắt kịp xe buýt.)
Travailler comme un possédé: Làm việc như điên, làm việc hết mình.
- Elle travaille comme une possédée pour terminer son projet. (Cô ấy làm việc như điên để hoàn thành dự án của mình.)
tính từ
- bị ma ám
- say đắm, say mê
- Possédé de la passion du jeusay mê cờ bạc
danh từ giống đực
- kẻ bị ma ám