pot roast

pot roast

A family enjoys a pot roast for Sunday dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món thịt hầm nồi đậy kín: "pot roast" một miếng thịt thích hợp để ninh nhừ trong nước sốt hoặc nước dùng, được nấu trong một nồi đậy kín. Phương pháp này giúp thịt trở nên mềm thơm ngon.
    • Món ăn từ thịt hầm: Cụ thể, "pot roast" chỉ món ăn hoàn chỉnh gồm thịt hầm cùng với rau củ (như cà rốt, khoai tây) trong nước sốt đậm đà.
dụ sử dụng
  • ( tôi nấu món thịt hầm nồi ngon nhất cho bữa tối Chủ nhật.)
  • (Chúng ta cần một miếng thịt lớn để làm món thịt hầm nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a pot roast": chuẩn bị nấu món thịt hầm nồi.

    • She learned to make a pot roast from her mother. ( ấy học cách nấu món thịt hầm nồi từ mẹ mình.)
  • "pot roast recipe": công thức nấu món thịt hầm nồi.

    • This pot roast recipe includes red wine for extra flavor. (Công thức món thịt hầm nồi này thêm rượu vang đỏ để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pot-roast (động từ): nấu thịt bằng phương pháp hầm nồi đậy kín.
    • You should pot-roast the beef for at least three hours. (Bạn nên hầm thịt trong nồi ít nhất ba giờ.)
  • Pot-roasted (tính từ): đã được nấu bằng phương pháp hầm nồi đậy kín.
    • The pot-roasted beef is tender and juicy. (Thịt đã hầm nồi rất mềm mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Braise: hầm chậm trong nước sốt (phương pháp nấu tương tự).
  • Stew: món hầm (thường nhiều nước hơn có thể dùng các loại thịt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pot roast". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Cook down: nấu cho đến khi nước sốt đặc lại.
      • Cook down the pot roast liquid to make a rich gravy. (Nấu cho nước sốt của món thịt hầm nồi đặc lại để làm nước thịt đậm đà.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pot roast kind of day": một ngày thích hợp đểnhà thưởng thức món ăn ấm cúng.
    • It's raining outside, so it's a pot roast kind of day. (Trời đang mưa bên ngoài, nên đó một ngày thích hợp cho món thịt hầm nồi.)