potée

Học thuật
Thân thiện
potée

Une potée de lait repose sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món thịt luộc kèm rau: Một món ăn truyền thống của Pháp, thườngthịt hầm (như thịt lợn muối, xúc xích) nấu cùng với nhiều loại rau củ theo mùa (như rốt, củ cải, bắp cải, khoai tây).
    • Bột (của một kim loại): Chất bột mịn, thườngcủa kim loại như thiếc, dùng trong các quy trình công nghiệp (như đánh bóng).
    • Bột nhào làm khuôn đúc: Hỗn hợp bột nhão dùng để tạo khuôn trong đúc kim loại.
    • (Từ ) Bình, lọ, chậu (chỉ lượng chứa): Một lượng chất lỏng hoặc vật chất một cái bình, lọ có thể chứa đựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La potée est un plat réconfortant pour l'hiver. (Món thịt luộc raumột món ăn ấm áp cho mùa đông.)
    • On utilise de la potée d'étain pour polir le verre. (Người ta dùng bột thiếc để đánh bóng thủy tinh.)
    • Il a versé une potée d'eau sur le feu. (Anh ấy đã đổ một bình nước vào đám lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potée de...": Cụm từ dùng để chỉ một lượng lớn hoặc một bình đầy một thứ đó, thường dùng theo nghĩa bóng.
    • Il a reçu une potée d'insultes. (Anh ta nhận được một tràng những lời lăng mạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pot (danh từ giống đực): Nồi, bình, lọ. Đâytừ gốc của "potée".
  • Pot-au-feu (danh từ giống đực): Món thịt hầm rau củ, một món ăn tương tự nổi tiếng hơn "potée".
Từ đồng nghĩa
  • Ragoût (danh từ giống đực): Món hầm, món thịt rim (cho nghĩa món ăn).
  • Poudre (danh từ giống cái): Bột (cho nghĩa bột kim loại).
  • Cruche (danh từ giống cái): Bình, lọ (cho nghĩa đồ đựng).
Thành ngữ liên quan
  • Être une vraie potée (thông tục): Dùng để chỉ một người rất béo hoặc ù lì, chậm chạp.
    • Arrête de traîner, tu es une vraie potée ! (Đừng lề mề nữa, mày chậm như rùa ấy!)
potée

Une potée de lait repose sur la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. món thịt luộc kèm rau
  2. bột
    • Potée d'étain
      bột thiếc (để đánh đồ kim loại, thủy tinh...)
  3. bột nhào làm khuôn đúc
  4. (từ , nghĩa ) bình, lọ chậu (lượng chứa)
    • Une potée de lait
      một bình sữa